Fire Land · Thư viện nội bộ

Prompt chuẩn điện ảnh

470 kỹ thuật quay phim đã chuyển thành prompt template, kèm ngữ pháp đạo diễn Hollywood: cảm xúc nào thì dùng góc máy nào, và khi nào tuyệt đối không được dùng. Điền bốn ô bên dưới một lần, mọi prompt trên trang tự thay theo.

470Kỹ thuật
26Cảm xúc tra sẵn
30Mẫu điền sẵn
13Nhóm kỹ thuật
46Cú máy rút gọn

Bộ điền nhanh gõ một lần, cả 470 prompt tự thay

01 — BẢNG TRA

Cảm xúc nào thì dùng góc máy nào

Đừng hỏi “cảnh này quay gì”, hãy hỏi “khán giả phải cảm thấy gì”. Tìm cảm xúc rồi ghép năm thành phần vào prompt.

Yêu / lãng mạn

Mẫu 9
Cỡ cảnh
Trung cận → Cận
Góc máy
Ngang tầm mắt, 3/4
Chuyển động
Orbit chậm, push-in rất chậm
Ống kính
85mm
Ánh sáng / Màu
Giờ vàng, soft light, ấm hổ phách

Khao khát chưa nói ra

Mẫu 10
Cỡ cảnh
Trung cận, 2 người 2 khung riêng
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Máy tĩnh hoặc slider cực chậm
Ống kính
85–135mm
Ánh sáng / Màu
Window light, bokeh, ấm nhạt

Sợ hãi (bị săn đuổi)

Mẫu 6
Cỡ cảnh
Trung → Cận, khung lệch
Góc máy
POV, góc thấp
Chuyển động
Handheld, follow sau lưng
Ống kính
24–35mm
Ánh sáng / Màu
Low-key, bóng gắt, xanh lạnh

Kinh hoàng (thứ vừa hiện ra)

Mẫu 7
Cỡ cảnh
Cận → Cận đặc tả
Góc máy
Góc thấp / Dutch
Chuyển động
Crash zoom vào, hoặc đứng yên chết lặng
Ống kính
24mm méo
Ánh sáng / Màu
Under-light, tương phản 8:1

Hồi hộp (chưa xảy ra)

Mẫu 8
Cỡ cảnh
Toàn → Trung, chừa khoảng trống
Góc máy
Ngang mắt, hơi cao
Chuyển động
Zoom chậm vào, hoặc tĩnh tuyệt đối
Ống kính
50mm
Ánh sáng / Màu
Haze, gobo chấn song, cool blue

Cô đơn

Mẫu 5
Cỡ cảnh
Đại viễn cảnh / khoảng trống âm lớn
Góc máy
Cao hoặc mắt chim
Chuyển động
Pull-out chậm, flycam kéo ra
Ống kính
24mm hoặc 200mm nén
Ánh sáng / Màu
Blue hour, desaturation

Quyền lực / uy hiếp

Mẫu 3
Cỡ cảnh
Trung cảnh, đặt giữa khung
Góc máy
Góc thấp
Chuyển động
Push-in chậm, dolly vào
Ống kính
35mm
Ánh sáng / Màu
Rim light, top light, low-key

Yếu thế / bị phán xét

Mẫu 4
Cỡ cảnh
Toàn thân nhỏ trong khung
Góc máy
Góc cao / mắt chim
Chuyển động
Tĩnh, hoặc crane lên bỏ đi
Ống kính
35mm
Ánh sáng / Màu
Top light, không fill, lạnh

Giận dữ bùng nổ

Mẫu 14
Cỡ cảnh
Cận, khung chật, cắt sát
Góc máy
Ngang mắt hoặc thấp
Chuyển động
Handheld rung, whip pan, speed ramp
Ống kính
35mm
Ánh sáng / Màu
Hard light, đỏ/cam gắt

Bi thương / mất mát

Mẫu 11
Cỡ cảnh
Cận cảnh dài, không cắt
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Tĩnh hoặc push-in 20 giây
Ống kính
85mm
Ánh sáng / Màu
Soft window light, xám lạnh, mưa

Nhận ra sự thật

Mẫu 1
Cỡ cảnh
Trung → Cận (arrival)
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Dolly in / push-in kết thúc đúng lúc ánh mắt đổi
Ống kính
40–50mm
Ánh sáng / Màu
Ánh sáng đổi cùng lúc nhận ra

Thế giới sụp đổ

Mẫu 2
Cỡ cảnh
Trung cận
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Dolly zoom (1 lần/phim)
Ống kính
Zoom
Ánh sáng / Màu
Màu tụt bão hoà đột ngột

Hy vọng / được cứu

Mẫu 12
Cỡ cảnh
Trung → Toàn mở ra
Góc máy
Hơi thấp, hất lên
Chuyển động
Tilt up, crane up, pull-out mở
Ống kính
35mm
Ánh sáng / Màu
Epiphany beam, golden hour, backlight

Hoài niệm

Mẫu 18
Cỡ cảnh
Trung cận, tiền cảnh mờ
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Máy gần như tĩnh, trôi rất nhẹ
Ống kính
Vintage cine, 50mm
Ánh sáng / Màu
Dappled light, halation, filmic faded

Bất an / tâm thần

Cỡ cảnh
Cỡ cảnh không nhất quán
Góc máy
Dutch angle, incline
Chuyển động
Dutch roll, snorricam, camera roll
Ống kính
14–24mm
Ánh sáng / Màu
Split lighting, màu lệch, flicker

Phấn khích / tự do

Cỡ cảnh
Toàn cảnh rộng
Góc máy
Thấp hoặc flycam
Chuyển động
FPV drone, hyperlapse, whip pan
Ống kính
14–24mm
Ánh sáng / Màu
Hyper-saturation, lens flare

Trang nghiêm / nghi lễ

Mẫu 23
Cỡ cảnh
Toàn cảnh đối xứng
Góc máy
Ngang mắt, chính diện
Chuyển động
Tĩnh tuyệt đối hoặc pedestal chậm
Ống kính
50mm
Ánh sáng / Màu
Volumetric light, symmetry

Thân mật

Mẫu 24
Cỡ cảnh
Cận, qua vai
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Tĩnh, hoặc handheld rất nhẹ
Ống kính
85mm
Ánh sáng / Màu
Practical, candlelight, ấm

Xa cách / vô cảm

Mẫu 19
Cỡ cảnh
Toàn cảnh, người nhỏ
Góc máy
Mắt chim, overhead
Chuyển động
Conveyor, tĩnh
Ống kính
200mm nén
Ánh sáng / Màu
High-key vô trùng hoặc xám

Tội lỗi

Mẫu 16
Cỡ cảnh
Cận, nửa mặt tối
Góc máy
Ngang mắt, profile
Chuyển động
Tĩnh
Ống kính
50mm
Ánh sáng / Màu
Split lighting, chiaroscuro

Bị giam / ngạt thở

Mẫu 17
Cỡ cảnh
Khung trong khung, ít headroom
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Máy tĩnh, tường ép vào
Ống kính
24mm
Ánh sáng / Màu
Gobo chấn song, tối góc

Kỳ ảo / mơ

Cỡ cảnh
Mọi cỡ, đổi tỉ lệ khung
Góc máy
Bất kỳ
Chuyển động
Floating fall, levitation, low shutter
Ống kính
Anamorphic
Ánh sáng / Màu
Overexposed, moonlight gel, particles

Hài hước

Mẫu 25
Cỡ cảnh
Trung / toàn (để thấy cả tình huống)
Góc máy
Ngang mắt, fourth wall
Chuyển động
Crash zoom, whip pan, freeze frame
Ống kính
35mm
Ánh sáng / Màu
High-key, sáng đều

Anh hùng / tôn vinh

Mẫu 13
Cỡ cảnh
Cowboy → Toàn thân
Góc máy
Góc thấp
Chuyển động
Hero cam, arc quanh, slow motion
Ống kính
35mm
Ánh sáng / Màu
Rim light, backlight, teal-cam

Chia ly

Mẫu 22
Cỡ cảnh
Two-shot → tách thành 2 single
Góc máy
Ngang mắt
Chuyển động
Dolly out, hoặc tàu/xe rời khung
Ống kính
85mm
Ánh sáng / Màu
Blue hour, mưa

Đối đầu căng thẳng

Mẫu 21
Cỡ cảnh
Qua vai đối xứng, siết dần
Góc máy
Ngang mắt → thấp dần
Chuyển động
Axial cut siết vào, hoặc arc
Ống kính
50 → 85mm
Ánh sáng / Màu
Cross lighting, tương phản tăng

02 — CÔNG THỨC

Bảy lớp của một prompt hoàn chỉnh

Thiếu lớp End thì model dừng tuỳ hứng và cảnh bị cụt. Thiếu lớp No thì model tự thêm zoom, flare, cắt cảnh.

1 · CHỦ THỂ

Ai — tuổi, trang phục, trạng thái.

2 · BỐI CẢNH

Nơi chốn, thời điểm trong ngày, thời tiết.

3 · HÀNH ĐỘNG

Một hành động đọc được. Không nhiều việc cùng lúc.

4 · MÁY QUAY

Cỡ cảnh, góc máy, chuyển động, tốc độ, khung kết thúc.

5 · ỐNG KÍNH

Tiêu cự và độ sâu trường ảnh.

6 · ÁNH SÁNG

Nguồn sáng, hướng, độ gắt, bảng màu.

7 · CẤM

Dòng No để chặn thứ model hay tự thêm.

Khi dùng ảnh làm khung đầu, thêm dòng cuối: Use the uploaded image as the first frame. Preserve the subject, framing, lighting, depth, lens feel and screen direction from that image, and apply only the selected camera movement.

03 — MẪU SẴN

Ba mươi prompt điền bốn ô là chạy

Đã ráp đủ bảy lớp. Dùng cho Veo, Kling, Seedance, Hailuo, Runway, Higgsfield, Sora, WAN.

01NHẬN RA SỰ THẬTcú máy đắt nhất của điện ảnh

02THẾ GIỚI SỤP ĐỔdolly zoom, cả phim dùng 1 lần

03QUYỀN LỰC / ÁP ĐẢO

04YẾU THẾ / BỊ PHÁN XÉT

05CÔ ĐƠN

06SỢ HÃI — BỊ SĂN ĐUỔI

07KINH HOÀNG — THỨ VỪA HIỆN RA

08HỒI HỘP — CHƯA XẢY RA

09YÊU / LÃNG MẠN

10KHAO KHÁT CHƯA NÓI RA

11BI THƯƠNG / MẤT MÁT

12HY VỌNG / ĐƯỢC GIẢI THOÁT

13ANH HÙNG / TÔN VINH

14GIẬN DỮ BÙNG NỔ

15BẤT AN / MẤT TRÍ

16TỘI LỖI / NÓI DỐI

17BỊ GIAM / NGẠT THỞ

18HOÀI NIỆM

19XA CÁCH / VÔ CẢM

20TỰ DO / PHẤN KHÍCH

21ĐỐI ĐẦU CĂNG THẲNG

22CHIA LY

23TRANG NGHIÊM / NGHI LỄ

24THÂN MẬT

25HÀI HƯỚC

26KỲ ẢO / GIẤC MƠ

27HÀNH ĐỘNG TỐC ĐỘ

28MỞ MÀN SỬ THI

29KẾT THÚC / BUÔNG BỎ

30SẢN PHẨM / THƯƠNG HIỆU

04 — THƯ VIỆN

424 kỹ thuật từ melies.co

Mỗi mục có chú giải cảm xúc tiếng Việt, prompt template và điều cần tránh.

Chuyển động máy

360-Degree OrbitVòng quanh 360°

TÂM ĐIỂM TUYỆT ĐỐI. Thế giới xoay quanh nhân vật: yêu, đăng quang, hoặc mất trí.

TránhĐừng xoay khi nhân vật đang bị động.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

3D RotationXoay 3D

Xoay quanh trục phức hợp — trình diễn sản phẩm, siêu thực.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

AerialFlycam

Toàn cảnh từ trên cao — quy mô, địa lý, mở màn.

NoDo not add a snap zoom.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Aerial PullbackFlycam kéo ra

Rời xa lên trời — kết phim, cô đơn, buông.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Aerial Push InFlycam đẩy vào

Từ trời hạ dần vào mục tiêu — thu hẹp thế giới về một điểm.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

ArcVòng cung

Đi cung quanh chủ thể — tăng chiều sâu, bộc lộ quan hệ không gian.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Arc LeftVòng cung trái

Xoay quanh chủ thể ngược chiều đọc — bất an nhẹ.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Arc RightVòng cung phải

Xoay quanh chủ thể thuận chiều đọc — mượt, hào nhoáng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Bolt CamBolt cam (robot)

Chuyển động cơ khí chính xác lặp lại — quảng cáo, sản phẩm, công nghệ.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Buckle UpThắt dây an toàn

Máy trong xe nhìn ra — chuẩn bị lao đi, hồi hộp.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Camera RollXoay trục máy

Lật nghiêng dần — mất phương hướng, thế giới đảo lộn.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Car GripGắn thân xe

Máy gắn ngoài xe — tốc độ cảm nhận được bằng cơ thể.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

ChoreoMáy múa cùng

Máy chuyển động như bạn nhảy — âm nhạc, nghi lễ, mê hoặc.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

ConveyorBăng chuyền

Trôi ngang đều như dây chuyền — lạnh lùng, công nghiệp, vô cảm.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Crane DownCẩu xuống

Từ toàn cảnh sà vào một số phận cụ thể — mở màn hoàn hảo.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Crane OverCẩu vượt qua

Vượt vật cản để hé lộ — cảm giác thần thánh, toàn tri.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Crane Over The HeadCẩu qua đầu

Lướt qua đỉnh đầu nhân vật rồi mở ra không gian phía trước.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Crane UpCẩu lên

KẾT THÚC / siêu thoát. Rời nhân vật, trả họ về thế giới.

TránhDùng ở giữa phim sẽ 'kết' sớm cảm xúc.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Crash Zoom InZoom giật vào

CÚ SỐC 1 NHỊP. Hài, kinh dị, hoặc nhấn 'đúng lúc đó'.

TránhĐừng dùng cho cảm xúc cần thời gian ngấm.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Crash Zoom OutZoom giật ra

Bung ra bất ngờ — punchline, hé lộ tình thế tệ hơn tưởng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

DollyDolly (tổng quát)

Máy đi thật trong không gian — dùng khi cần cảm giác 'khán giả cùng bước vào cảnh'.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly InDolly vào (có ray)

ĐI VÀO TÂM TRÍ hoặc vào mối đe doạ. Tường trượt qua (parallax) nên không gian thật sự khép lại quanh nhân vật.

TránhĐừng gọi zoom số là dolly — mất parallax là lộ.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly LeftDolly trái

Đổi góc nhìn ngang, hé lộ thứ nấp bên trái khung; giữ nhịp quan sát bình thản.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly OutDolly lùi

RỜI BỎ / nguội lạnh / kết thúc một chương. Thế giới mở ra, nhân vật bị bỏ lại.

TránhĐừng dùng giữa cao trào cảm xúc.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly RightDolly phải

Như dolly trái nhưng thuận chiều đọc — cảm giác tiến tới, tích cực hơn.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly ZoomDolly zoom (Vertigo)

CHÓNG MẶT / THẾ GIỚI SỤP ĐỔ. Khoảnh khắc nhân vật hiểu ra điều kinh khủng.

TránhMột phim dùng 1–2 lần là tối đa; dùng nhiều thành trò.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly Zoom InDolly zoom vào

Nền phình ra sau lưng nhân vật — nỗi sợ ập tới.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dolly Zoom OutDolly zoom ra

Nền ép lại — mất chỗ đứng, bị dồn vào chân tường.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Double DollyDolly kép

Máy và chủ thể cùng di chuyển ngược/cùng chiều — siêu thực nhẹ, phi thực tế tinh tế.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Dutch RollNghiêng động

Nghiêng dần trong lúc chuyển động — bất ổn tăng tiến.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Earth ZoomZoom từ vũ trụ

Từ Trái Đất lao về một điểm cụ thể — mở màn sử thi.

NoNo pan.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Eating ZoomZoom món ăn

Áp sát món ăn — thèm thuồng, food porn.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Eyes InVào trong mắt

Lao vào con ngươi — bước vào ký ức/tâm trí.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

FPV DroneDrone FPV

Bay xuyên không gian liền mạch — phấn khích, tốc độ, không tưởng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

FallingRơi

Rơi tự do cùng chủ thể — mất kiểm soát, ác mộng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Fixed CamMáy cố định

Như static — dùng cho camera an ninh, chứng kiến khách quan.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Flying Cam TransitionBay chuyển cảnh

Nối hai cảnh bằng một cú bay liền — mượt, không cắt.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Follow ShotBám sau lưng

Theo đuôi nhân vật — hồi hộp, không biết phía trước có gì.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Gimbal ShotGimbal

Mượt hiện đại, linh hoạt — phù hợp thương mại, du lịch.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

HandheldCầm tay

SỰ THẬT TRẦN TRỤI / hoảng loạn. Rung theo hơi thở, khán giả thành nhân chứng.

TránhĐừng rung cho cảnh trang nghiêm, tĩnh tại.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Head TrackingBám đầu

Khoá chặt vào đầu nhân vật khi họ di chuyển — căng thẳng, nội tâm.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Hero CamHero cam

Góc tôn vinh bám sát nhân vật chính — anh hùng bước tới.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

HyperlapseHyperlapse

Thời gian nén + máy di chuyển — năng lượng đô thị, hành trình dài.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Jib ShotJib

Nâng/hạ mượt kèm lia — sang trọng, điện ảnh cổ điển.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Lazy SusanMâm xoay

Chủ thể xoay tại chỗ — trưng bày sản phẩm, món ăn.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Locked-OnKhoá chủ thể

Chủ thể đứng yên trong khung dù thế giới quay cuồng — ám ảnh, đơn độc.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Mouth InVào trong miệng

Lao vào miệng — siêu thực, kinh dị, hài lố.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

OmnidirectionalĐa hướng

Máy đi nhiều hướng liên tục — hỗn loạn có kiểm soát.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

PanLia (tổng quát)

Nối hai điểm chú ý trong cùng một không gian, giữ liền mạch.

NoForbid a dolly.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Pan LeftLia trái

Quét ngang từ một điểm cố định, hé lộ không gian bên trái; nhịp quan sát.

NoNo body travel.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Pan RightLia phải

Quét ngang thuận chiều đọc — dẫn dắt, giới thiệu.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

ParallaxParallax

Nhấn lớp gần/xa trượt lệch nhau — chiều sâu thật, không gian có thật.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Pass ThroughXuyên qua

Lách qua khe/cửa/vật — chuyển không gian liền mạch, tò mò.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Pedestal DownHạ thân máy xuống

Xuống tầm trẻ em/con vật, hoặc hạ dần vào thân mật.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Pedestal UpNâng thân máy lên

Đổi tầm mắt thật sự (không phải hất) — trang trọng, quan sát khách quan.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Pull OutKéo máy ra

CÔ ĐƠN / buông bỏ / hé lộ bối cảnh. Nhân vật nhỏ lại trong thế giới.

TránhĐừng kéo ra khi khán giả còn cần nhìn mặt.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Push InĐẩy máy vào

NHẬN RA / thấm thía. Một ý nghĩ vừa đáp xuống trong đầu nhân vật; áp lực tăng dần mà không cắt.

TránhĐừng dùng cho cú giật 1 nhịp — dùng crash zoom.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Rapid Zoom InZoom nhanh vào

Kịch tính nhanh, phong cách tài liệu/hành động.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Rapid Zoom OutZoom nhanh ra

Thoát nhanh khỏi chi tiết về toàn cảnh.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Road RushLao trên đường

Mặt đường lao vun vút — tốc độ thuần tuý, tự do.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Robo ArmTay máy robot

Đường bay phức tạp, chính xác — high-end commercial.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Slider ShotSlider

Trượt ngắn mượt — tinh tế, chiều sâu, dùng cho chi tiết/sản phẩm.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Slow Zoom InZoom chậm vào

BẤT AN ÂM Ỉ. Máy đứng yên, chỉ tiêu cự siết lại — khán giả thấy bị dồn mà không biết vì sao.

TránhKhông có parallax; đừng dùng khi cần cảm giác bước vào phòng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Slow Zoom OutZoom chậm ra

Tỉnh mộng, nhận ra mình nhỏ bé, mỉa mai lặng lẽ.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

SnorriCamSnorricam

Máy gắn vào thân nhân vật — LOẠN THẦN, say, mất kiểm soát.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Static Locked-OffMáy tĩnh

QUAN SÁT LẠNH / bất lực. Khung không đổi buộc khán giả nhìn thẳng vào điều đang xảy ra.

TránhĐừng để tĩnh khi năng lượng cảnh cần đẩy.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

SteadicamSteadicam

Trôi mượt như mơ, không rung — quan sát viên vô hình.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Super Dolly InSiêu dolly vào

Lao thẳng, mạnh, dứt khoát vào mục tiêu — kịch tính cao, như một mũi tên.

TránhCảnh tâm lý tinh tế thì quá thô.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Super Dolly OutSiêu dolly ra

Bật ngược ra rất nhanh — sốc, hé lộ quy mô khổng lồ.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Through Object InXuyên vật vào

Đi xuyên qua bề mặt vào trong — bước vào thế giới khác.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Through Object OutXuyên vật ra

Thoát ra khỏi một không gian — giải phóng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

TiltHất máy (tổng quát)

Xoay dọc từ một điểm cố định để đọc chiều cao.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Tilt DownHất máy xuống

Hạ bệ, phát hiện thứ dưới đất, chuyển từ hoành tráng sang riêng tư.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Tilt UpHất máy lên

TÔN VINH / choáng ngợp. Khám phá chiều cao, quyền lực, thần thánh.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Tracking ShotBám ray

ĐỒNG HÀNH. Khán giả đi cùng nhân vật; đây là hành trình chứ không phải bức ảnh.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

TruckingTrượt ngang

Đi ngang song song chủ thể — giữ khoảng cách quan sát.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Walk and TalkVừa đi vừa nói

Năng lượng công việc, thông tin dày, nhịp nhanh mà tự nhiên.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

WanderingLang thang

Máy dò dẫm không đích — tò mò, mộng du, tìm kiếm.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Whip PanLia vụt

CHUYỂN CẢNH NĂNG LƯỢNG CAO. Nhoè chuyển động, nối hai không gian/thời gian.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

Whip TiltHất vụt

Như whip pan nhưng trục dọc — giật lên/xuống bất ngờ.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

WiggleRung nhẹ

Sống động, không hoàn hảo, cảm giác đời thường.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

YoYo ZoomZoom yoyo

Bối rối, hoang mang, trạng thái mất phương hướng.

Xem gốc trên melies.co
Chuyển động máy

ZoomZoom (tổng quát)

Chỉ đổi tiêu cự, không đổi vị trí — đổi sự chú ý chứ không đổi không gian.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Choker Shot (BCU)Cận nghẹt

Từ cằm đến trán — sát hơn cận, khán giả không còn chỗ trốn.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Close-Up (CU)Cận cảnh

CẢM XÚC. Khuôn mặt chiếm khung — đây là nơi khán giả khóc cùng nhân vật.

TránhĐừng cận quá sớm, sẽ mất chỗ để leo thang.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Cowboy ShotCowboy (ngang đùi)

Từ giữa đùi lên — thấy tay/bao súng: sẵn sàng hành động, tự tin.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Cut-insCắt cận vào

Phóng to một phần của khung vừa xem — nhấn mạnh, không rời không gian.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

CutawayCảnh cắt rời

Nhìn sang thứ khác — nới nhịp, giấu mối nối, gợi liên tưởng.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Establishing ShotCảnh thiết lập

MỞ MÀN. Nói cho khán giả biết ta đang ở đâu, khi nào, tâm trạng gì.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Extreme Close-Up (ECU)Cận đặc tả

CHI TIẾT QUYẾT ĐỊNH. Mắt, giọt mồ hôi, ngón tay run — cảm xúc bị phóng to đến ngạt thở.

NoDo not write tight close-up, choker, or macro unless you actually need those.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Extreme Long Shot (ELS)Đại viễn cảnh

Nhân vật là chấm nhỏ — cô độc, vĩ đại, số phận.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Full Body (WS)Toàn thân

Thấy trọn dáng — trang phục, tư thế, quyền lực hình thể.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

GestureCử chỉ

Bàn tay/động tác nhỏ mang toàn bộ ý nghĩa — tinh tế hơn lời thoại.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Group ShotCảnh nhóm

Tập thể, gia đình, đội — thuộc về hoặc bị loại trừ.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Insert ShotCảnh chèn

Chi tiết quyết định: lá thư, con dao, đồng hồ. Đặt đúng chỗ là gieo mầm.

NoNo glowing skin.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

InterviewPhỏng vấn

Nhìn lệch ống kính, nền mờ — tin cậy, tài liệu, chứng ngôn.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Long Shot (WS)Viễn cảnh

Người trọn vẹn trong bối cảnh — cá nhân đối diện thế giới.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Master ShotCảnh chủ

Một khung chứa toàn bộ hành động — xương sống để cắt các cỡ khác vào.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Medium Close-Up (MCU)Trung cận

Ngực trở lên — chuẩn phỏng vấn/đối thoại, vừa gần vừa còn bối cảnh.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Medium Shot (MS)Trung cảnh

Nửa người — ngôn ngữ cơ thể + lời thoại. Khung làm việc của kịch.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Over-the-Shoulder Coverage (OTS)Qua vai

Đối thoại có chiều sâu — ta đứng về phía người có vai trong khung.

NoDo not put both full faces to camera, and do not let the far person look into the lens.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

ProductSản phẩm

Tôn vật thể: ánh sáng sạch, nền tách bạch, chuyển động chậm.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Reaction ShotCảnh phản ứng

CẢM XÚC THẬT NẰM Ở ĐÂY. Điều xảy ra ít quan trọng hơn gương mặt người chứng kiến.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Three-ShotCảnh ba

Ba người — tam giác quyền lực, ai đứng giữa là ai có lợi.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Two-ShotCảnh đôi

QUAN HỆ. Khoảng cách giữa hai người trong khung chính là nội dung cảnh.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Video PortraitsChân dung động

Người gần như bất động, chỉ thở và chớp mắt — thời gian ngưng đọng.

Xem gốc trên melies.co
Cỡ cảnh

Wide Shot (WS)Toàn cảnh

Không gian là nhân vật — bối cảnh, quy mô, sự cô lập.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Bird's-Eye ViewMắt chim

ĐỊNH MỆNH / toàn tri. Con người thành quân cờ; lạnh lùng, không lối thoát.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Dutch AngleNghiêng Dutch

BẤT ỔN TÂM LÝ. Thế giới lệch trục: điên loạn, say, dối trá, hiểm nguy.

TránhNghiêng nhẹ vô nghĩa — hoặc nghiêng rõ, hoặc đừng nghiêng.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Eye LevelNgang tầm mắt

TRUNG LẬP / ĐỒNG ĐẲNG. Khán giả nhìn nhân vật như một con người ngang hàng. Mặc định của đối thoại thật.

TránhĐừng dùng khi cần tuyên bố quyền lực.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

First-PersonNgôi thứ nhất

Toàn bộ cảnh qua mắt nhân vật, thấy cả tay chân — game, hành động, nhập vai sâu.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Fourth WallPhá bức tường thứ tư

Nhân vật nhìn thẳng ống kính — đồng loã, thách thức, hài châm biếm.

TránhDùng sai sẽ phá vỡ toàn bộ sự nhập tâm.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Ground LevelSát mặt đất

Máy nằm dưới đất — tầm nhìn con vật/trẻ nhỏ, hoặc kẻ đã gục ngã.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

High AngleGóc cao (chúc xuống)

YẾU THẾ / bị thương tổn / bị phán xét. Nhân vật nhỏ lại, mất quyền lực.

TránhĐừng dùng cho nhân vật đang thắng thế.

NoForbid 90-degree top-down unless you actually want Overhead Top-Down.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Hip LevelNgang hông

Thấp hơn nữa — chờ đợi, rút súng, trẻ con, bất an ngầm.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

InclineDốc nghiêng

Nghiêng nhẹ có chủ đích — khó chịu mơ hồ chưa thành hoảng loạn.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Low AngleGóc thấp (hất lên)

QUYỀN LỰC / đe doạ / anh hùng. Nhân vật cao lớn, áp đảo khung hình.

TránhĐừng dùng cho cảnh cần sự thân mật, dễ tổn thương.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Object POVGóc nhìn đồ vật

Nhìn từ vật thể (ly nước, tủ lạnh, khẩu súng) — sáng tạo, hài, hoặc rùng rợn.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Overhead Top-DownThẳng đứng từ trên

Trật tự, hình học, cô lập — cũng dùng cho flat-lay, nấu ăn, bàn làm việc.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Point of ViewGóc nhìn nhân vật

NHẬP VAI. Khán giả thành nhân vật — sợ hãi, khao khát, tò mò trực tiếp.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

ProfileGóc nghiêng mặt

Kín đáo, không cho khán giả tiếp cận nội tâm — bí ẩn, cự tuyệt.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Reverse AngleGóc ngược

Cắt sang phía đối diện — dùng cho phản ứng trong đối thoại.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Shoulder LevelNgang vai

Hơi thấp hơn mắt — tăng nhẹ uy thế mà không lộ liễu.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Three-Quarter AngleGóc 3/4

Chuẩn chân dung điện ảnh: có chiều sâu, vẫn đọc được cảm xúc.

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Trunk ShotGóc cốp xe

Nhìn lên từ trong cốp/hộp — bị săn đuổi, bất lực (Tarantino).

Xem gốc trên melies.co
Góc máy

Worm's-Eye ViewMắt sâu

Choáng ngợp tuyệt đối, kiến trúc đè xuống, phi nhân tính.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Available LightÁnh sáng sẵn có

Không thêm đèn — tài liệu, chân thật, thô ráp.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

BacklightĐèn sau

Tách nhân vật khỏi nền — thần thánh, hoặc bí ẩn khi mạnh.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Blue HourGiờ xanh

Sau hoàng hôn, xanh lạnh dịu — suy tư, chuyển giao, lặng buồn.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Bounce LightÁnh sáng dội

Dội qua tường/tấm hắt — mềm, bao trùm, dịu dàng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Broad LightingChiếu bên gần

Sáng phía mặt gần máy — mặt rộng ra, cởi mở, thân thiện.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Butterfly LightingÁnh sáng bướm

Đèn chính diện cao, bóng mũi hình bướm — tôn nhan sắc, glamour cổ điển.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Cameo LightingÁnh sáng cameo

Chỉ nhân vật sáng, nền chìm đen — cô lập tuyệt đối trên sân khấu tâm trí.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

CandlelightÁnh nến

Ấm, chập chờn, phạm vi hẹp — thân mật, cổ xưa, mong manh.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

ChiaroscuroTương phản Baroque

Sáng–tối cực đoan như tranh Caravaggio — bi kịch, tội lỗi, thiêng liêng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Cross LightingÁnh sáng chéo

Hai nguồn chéo nhau — kịch tính đối đầu, hai phe.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Dappled LightÁnh sáng lốm đốm

Nắng qua tán lá — ký ức tuổi thơ, bình yên, mơ màng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

EpiphanyÁnh sáng bừng ngộ

Chùm sáng đổ xuống đúng khoảnh khắc nhận ra — thiêng liêng, giải thoát.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Eye LightĐèn mắt

Chấm sáng trong mắt = còn sự sống, còn hy vọng. Tắt nó đi = nhân vật đã chết bên trong.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Fill LightĐèn phụ

Giảm tương phản. Fill nhiều = nhẹ nhõm, hài; fill ít = nặng nề, bi kịch.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

GlamÁnh sáng glam

Mềm, bóng, nịnh da — thời trang, beauty, quảng cáo cao cấp.

NoNo projected squares or grids on the face.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Gobo LightingÁnh sáng khuôn (gobo)

Bóng rèm/chấn song đổ lên người — bị giam cầm, noir.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Golden HourGiờ vàng

Nắng xiên ấm — hoài niệm, yêu thương, tạm biệt đẹp đẽ.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Hard LightÁnh sáng gắt

Bóng đổ sắc cạnh — căng thẳng, tàn nhẫn, phơi bày.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

High-Key LightingSáng đều (high-key)

VUI / AN TOÀN / vô trùng. Ít bóng, ít bí mật: hài, quảng cáo, hoặc bệnh viện lạnh lẽo.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Key LightĐèn chủ

Nguồn định hình cảm xúc. Đặt cao & chếch = cổ điển; đặt thấp = bất an.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

KickerĐèn xiên sau

Vệt sáng chéo trên má/vai — gợi cảm, sang trọng.

NoNo beam shooting out of the body.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Loop LightingÁnh sáng vòng

Bóng mũi nhỏ hình vòng — tự nhiên, dễ chịu, chuẩn chân dung.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Low-Key LightingTối sâu (low-key)

ĐE DOẠ / BÍ MẬT. Phần lớn khung là bóng tối — noir, kinh dị, tội lỗi.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Motivated LightingÁnh sáng có cớ

Mọi nguồn sáng đều có lý do trong cảnh — chân thực, khán giả tin.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Naturalistic AmbientÁnh sáng môi trường

Mềm, tự nhiên, không thấy dấu vết đạo diễn ánh sáng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Neon PracticalsĐèn neon

Hồng/lam/tím bão hoà — đô thị đêm, cô đơn hiện đại, cyberpunk.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Practical LightingĐèn trong cảnh

Đèn bàn, biển hiệu, nến nằm ngay trong khung — đời thực, ấm, có không khí.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Rembrandt LightingÁnh sáng Rembrandt

Tam giác sáng dưới mắt bên tối — chân dung có chiều sâu tâm lý, cổ điển.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Rim LightViền sáng

Đường viền phát sáng quanh người — anh hùng, siêu nhiên, tách khỏi bóng tối.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Short LightingChiếu bên khuất

Sáng phía mặt xa máy — thon gọn, kín đáo, nghiêm trọng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Side LightingÁnh sáng cạnh

Sáng từ bên hông — chạm nổi kết cấu, tâm trạng lưng chừng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

SilhouetteBóng đen ngược sáng

GIẤU DANH TÍNH. Sức mạnh của thứ ta không nhìn rõ; cô đơn, bí ẩn, biểu tượng.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Soft LightÁnh sáng dịu

Bóng chuyển mượt — dịu dàng, lãng mạn, tha thứ.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Split LightingChia đôi mặt

Nửa sáng nửa tối — NHÂN CÁCH KÉP, giằng xé đạo đức, nói dối.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

SpotlightĐèn rọi

Vòng sáng duy nhất — bị phơi bày, bị chọn, hoặc được tôn vinh.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Three-Point LightingÁnh sáng 3 điểm

Chuẩn mực an toàn: key + fill + back. Dùng khi cần gương mặt rõ, chuyên nghiệp, không cảm xúc cực đoan.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Top LightÁnh sáng đỉnh

Từ thẳng trên xuống, hốc mắt tối — thẩm vấn, mệt mỏi, phán xét.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

UnderlightingÁnh sáng dưới lên

Bóng đổ ngược tự nhiên — quái dị, kinh dị, truyện ma bên lửa trại.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Volumetric LightÁnh sáng thể tích

Tia sáng thấy được trong khói bụi — thiêng liêng, sân khấu, huyền ảo.

Xem gốc trên melies.co
Ánh sáng

Window LightÁnh sáng cửa sổ

Mềm có hướng — riêng tư, hoài niệm, buổi sáng.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

ArchitextureKiến trúc & kết cấu

Kiến trúc làm nhân vật — quy mô, lạnh lùng, thời gian.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

AsymmetryBất đối xứng

Căng thẳng ngầm, thế giới lệch, chưa yên.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Centered CompositionBố cục trung tâm

Đối xứng tuyệt đối — kiểm soát, ám ảnh trật tự (Wes Anderson).

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Central FramingĐặt giữa khung

Trang nghiêm, đối đầu trực diện, quyền lực (Kubrick).

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Diagonal CompositionBố cục chéo

Đường chéo mạnh — chuyển động, bất ổn, năng lượng.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Dirty FrameKhung 'bẩn'

Có phần thân người/vật lấn vào rìa — tự nhiên, ta đang nấp xem.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Figure-GroundHình và nền

Tách chủ thể khỏi nền — rõ ràng, dứt khoát.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Foreground InterestTiền cảnh

Vật che phía trước — chiều sâu, cảm giác rình xem.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Frame within FrameKhung trong khung

Nhân vật bị đóng khung bởi cửa/gương — bị giam, bị quan sát, xa cách.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Golden RatioTỉ lệ vàng

Bố cục xoắn ốc — hài hoà cổ điển, sang trọng.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

HeadroomKhoảng trên đầu

Nhiều = nhỏ bé/lạc lõng; ít = bí bách, ép.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Layered DepthChiều sâu nhiều lớp

Tiền–trung–hậu cảnh rõ — thế giới có thật, giàu thông tin.

NoDo not write 3D as a slogan.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Lead RoomKhoảng nhìn phía trước

Chừa chỗ hướng nhìn — thoải mái; cắt cụt = bế tắc.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Leading LinesĐường dẫn

Đường trong cảnh kéo mắt tới chủ thể — dẫn dắt vô hình.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Look SpaceKhoảng ánh nhìn

Không gian trước mặt nhân vật = tương lai của họ.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Negative SpaceKhoảng trống âm

Trống mênh mông quanh nhân vật — cô đơn, mất mát, chờ đợi.

NoDo not write lonely as a substitute for geometry.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

One-Point PerspectivePhối cảnh một điểm

Hành lang hút về một điểm — định mệnh, không lối rẽ.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

ReflectionsPhản chiếu

Gương/nước/kính — nhân cách kép, tự vấn, sự thật méo mó.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Repetition and PatternLặp & hoạ tiết

Lặp lại đến vô tận — máy móc, mất cá tính, thôi miên.

NoDo not write patterned as a mood.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Rule of ThirdsQuy tắc 1/3

Mặc định dễ chịu, tự nhiên — đặt mắt nhân vật trên đường 1/3 trên.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Screen in ScreenMàn trong màn

Màn hình trong khung — thời đại số, giám sát, xa cách.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Short SidingÉp sát mép

Nhân vật nhìn ra mép gần — khó chịu, bị dồn, sai điều gì đó.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

SymmetryĐối xứng

Trật tự, nghi lễ, hoàn hảo đến mức bất an.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

TableauTranh sống (tableau)

Khung tĩnh dàn dựng như tranh — nghi lễ, châm biếm, ngưng đọng.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Tonal ContrastTương phản sắc độ

Sáng trên tối hoặc ngược lại — kịch tính bằng sắc độ.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Triangular CompositionBố cục tam giác

Ba điểm tạo tam giác — ổn định nhưng có thứ bậc rõ.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Vanishing PointĐiểm tụ

Mọi đường hội tụ — đích đến, số phận, chiều sâu vô tận.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

Visual WeightTrọng lượng thị giác

Ai/ cái gì nặng hơn trong khung thì thắng cảnh đó.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

VoyeurNhìn trộm

Nhìn qua khe/rèm — tội lỗi, hồi hộp, xâm phạm.

Xem gốc trên melies.co
Bố cục

WindowsÔ cửa sổ

Nhân vật sau/trong ô cửa — khao khát, ngăn cách, quan sát.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

135mm Telephoto135mm tele

Tách hẳn khỏi nền — cô lập, bị theo dõi từ xa.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

14mm Ultra-Wide14mm siêu rộng

Méo mạnh, không gian phình — choáng ngợp, ngột ngạt, phi thực.

NoDo not write distorted as a sticker, and do not ask for oval bokeh.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

200mm Long Telephoto200mm tele dài

Nén cực mạnh — đám đông dồn cục, chạy mãi không tới, định mệnh.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

24mm Wide24mm rộng

Thấy nhiều bối cảnh, hơi méo rìa — năng lượng, nhập cuộc.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

35mm Moderate Wide35mm rộng vừa

Ngôn ngữ 'người quan sát' — tự nhiên, phóng sự, cân bằng người & nơi chốn.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

50mm Normal50mm tiêu chuẩn

Gần nhất với mắt người — trung thực, không bình luận.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

85mm Portrait85mm chân dung

Nén nhẹ, nền tan mịn — đẹp, thân mật, tôn khuôn mặt.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

AnamorphicAnamorphic

Bokeh ovan, loé ngang xanh — 'chất phim rạp' kinh điển, hoành tráng.

NoDo not write letterbox on a spherical lens, and do not add random blue streaks without oval bokeh and correct geometry.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

FisheyeMắt cá

Cong tròn cực đoan — trạng thái lệch lạc, skate, hài, ảo giác.

NoDo not write 14mm rectilinear, and do not ask for random wobble.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

MacroMacro

Cực cận vật nhỏ — thế giới vi mô, chi tiết quyết định, gợi cảm.

NoDo not write close-up of a face unless the face feature is truly macro-scaled.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

MagnificationPhóng đại

Nhấn kích thước/chi tiết — kinh ngạc, khám phá.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

Probe LensProbe lens

Ống kính que luồn vào khe hẹp — xuyên không gian bất khả, ấn tượng.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

SphericalSpherical

Ống kính chuẩn, không biến dạng — trung tính, hiện đại, sạch.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

Split DiopterSplit diopter

Gần và xa cùng nét — hai tâm điểm, hai sự thật song song (De Palma).

NoDo not write deep focus or two shots side by side.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

Telephoto CompressionNén không gian tele

Hậu cảnh ập vào sát lưng nhân vật — áp lực, không lối thoát.

NoDo not write 14mm, and do not crop a close-stand wide and call it compression.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

Tilt-ShiftTilt-shift

Thu nhỏ thế giới thành mô hình — xa cách, đồ chơi, toàn tri.

NoDo not write shallow bokeh portrait, and do not ask for a hard blur stripe.

Xem gốc trên melies.co
Ống kính

Vintage Cine GlassỐng kính cine cổ

Mềm, ám màu, khuyết tật đẹp — hoài niệm, phim thập niên 70.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Bleach BypassBleach bypass

Bạc màu, tương phản cao, thô — chiến tranh, tàn nhẫn, hiện thực khắc nghiệt.

NoDo not write teal-orange, and do not ask for candy complementary skies.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Color ShiftChuyển màu

Màu đổi trong cảnh — tâm trạng chuyển, thời gian trôi, ma thuật.

NoDo not write a static LUT, and do not confuse it with split-tone.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Cool BlueXanh lạnh

Lạnh lẽo, cô đơn, đêm, công nghệ, vô cảm.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Cross ProcessCross process

Màu lệch phi tự nhiên — nổi loạn, thập niên 90, bất ổn.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Day for NightQuay ngày giả đêm

Xanh tối giả đêm — cổ điển, mộng mị, không hoàn toàn thực.

NoDo not write simply blue grade on a sunny street.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

DesaturationGiảm bão hoà

Màu nhạt đi — u uất, kiệt sức, hậu tận thế.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Filmic FadedPhim bạc màu

Đen nhấc lên, phai nhẹ — hoài niệm, indie, dịu dàng.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Hyper-SaturationTăng bão hoà mạnh

Màu rực — hưng phấn, ảo giác, tuổi trẻ, quảng cáo.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

MonochromeĐơn sắc / đen trắng

Bỏ màu để còn lại hình khối & cảm xúc — cổ điển, vĩnh cửu, ký ức.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Moonlight GelGel ánh trăng

Xanh bạc — lãng mạn đêm, bí ẩn, siêu nhiên nhẹ.

NoDo not write day-for-night, and do not fill the night until it is even.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Natural GradeMàu tự nhiên

Trung thực, không phong cách hoá — tài liệu, chân thực.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

OverexposedCháy sáng

Trắng loá — mất trí nhớ, thiên đường, thẩm vấn, mơ.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

PaletteBảng màu chủ đạo

Giới hạn màu theo chủ đề — thống nhất thị giác, có chủ ý.

NoDo not write mixed complementary clutter, and do not say colorful.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Split ToningSplit toning

Sáng ám một màu, tối ám màu khác — tinh tế, phong cách riêng.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Teal and OrangeTeal & cam

Da ấm trên nền lạnh — bom tấn hiện đại, dễ đọc, hoành tráng.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Tungsten BalanceCân bằng tungsten

Ám xanh lạnh ở ngoại cảnh — tách biệt, ban đêm, trống trải.

NoDo not paint a face in two unmotivated halves, and do not neutralize the windows.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

VintageCổ điển

Bảng màu thời đại cũ — hoài cổ, thời kỳ.

Xem gốc trên melies.co
Màu & chất phim

Warm AmberHổ phách ấm

Ấm áp, an toàn, ký ức đẹp, gia đình.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

BoomerangBoomerang

Tới lui lặp — vui nhộn, social, nhấn một động tác.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Bullet TimeBullet time

Thời gian ngưng, máy bay quanh — đỉnh điểm quyền năng.

NoNo handheld slow-mo, no lock-off freeze.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Fast MotionQuay nhanh

Hài hước, hối hả, thời gian trôi tuột, mất kiểm soát.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Freeze FrameĐóng băng khung

Dừng thời gian — tuyên bố, kết chương, châm biếm.

NoNo orbit, no hanging debris that later falls.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Frozen in MotionĐóng băng giữa chuyển động

Mọi thứ đứng im trừ một thứ — siêu thực, quyền năng.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Infinite LoopLặp vô tận

Vòng lặp không điểm nối — ám ảnh, thôi miên, mắc kẹt.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Long TakeCú máy dài

Không cắt — căng thẳng thật, không giấu được gì.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Low ShutterMàn trập chậm

Vệt nhoè kéo dài — mộng mị, say, ảo giác.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

MoonwalkMoonwalk

Đi tới mà trượt lùi — siêu thực, vui, ảo giác.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Motion BlurNhoè chuyển động

Tốc độ cảm nhận được — hỗn loạn, vội vã.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

OnerOner (một cú duy nhất)

Cả cảnh trong một cú — kỹ thuật phô diễn, nhập tâm tối đa.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Reverse MotionQuay ngược

Thời gian đảo — hối tiếc, phép màu, hài.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Slow MotionQuay chậm

THIÊNG HOÁ hoặc BI KỊCH. Kéo dài khoảnh khắc để khán giả kịp cảm.

TránhDùng nhiều sẽ nhạt; chỉ chậm thứ đáng chậm.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Speed RampĐổi tốc trong cảnh

Chậm rồi bung nhanh — cú nhấn hành động, nhịp âm nhạc.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Step PrintingIn bước (step printing)

Giật nhoè kiểu Wong Kar-wai — say, khao khát, ký ức rối.

NoNo generic glitch, no interpolated in-betweens.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Stop MotionStop motion

Giật từng khung thủ công — kỳ dị, thủ công, ma mị.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Stutter / Stop-StutterGiật khựng

Khung hình nhảy — trục trặc, lo âu, kinh dị hiện đại.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Time-LapseTua nhanh thời gian

Thời gian trôi, con người nhỏ bé trước ngày đêm.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Timelapse GlamTimelapse glam

Biến hoá trang phục/trang điểm nhanh — thời trang, biến thân.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Timelapse HumanTimelapse con người

Đám đông chảy như nước — đô thị, cô đơn giữa dòng người.

Xem gốc trên melies.co
Thời gian

Timelapse LandscapeTimelapse phong cảnh

Mây trôi, nắng đổi — quy mô thiên nhiên, mở màn.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Altered StateTrạng thái biến đổi

Thị giác méo mó — say, sốt, thuốc, chấn thương.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Anamorphic FlareLoé ngang anamorphic

Vệt xanh ngang — chất bom tấn, sci-fi, hoành tráng.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

AnthropoNhân hoá

Vật vô tri có hành vi người — hài, quảng cáo, kỳ ảo.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

ArgusArgus (nhiều mắt)

Nhiều điểm nhìn cùng lúc — giám sát, toàn tri, bất an.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

BokehBokeh

Đốm sáng tan mờ — lãng mạn, mơ màng, cô lập chủ thể.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Chromatic AberrationSai sắc

Viền màu lệch — trục trặc, ảo giác, công nghệ hỏng.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

CinemagraphCinemagraph

Ảnh tĩnh chỉ một phần động — thôi miên, sang trọng.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

CollageCắt dán

Ghép chất liệu rời — thử nghiệm, ký ức, nghệ thuật.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

CyclopeCyclope

Biến dạng một mắt/tâm điểm duy nhất — kỳ dị, siêu thực.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Deep FocusNét sâu

Mọi lớp đều nét — khán giả tự chọn nhìn, kịch tính đa tầng (Citizen Kane).

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

DioramaMô hình diorama

Thế giới thu nhỏ — đồ chơi, toàn tri, xa cách.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Double ExposureChồng ảnh kép

Hai hình chồng nhau — ký ức, nhân cách kép, thơ ca.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

DuplicationNhân bản

Nhiều bản sao trong khung — phân thân, đám đông, ám ảnh.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Echo PrintBóng lưu ảnh

Vệt bóng chuyển động — thời gian chồng lớp, ma quái.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

FeedbackPhản hồi hình ảnh

Hình lồng hình vô tận — mê sảng, vòng lặp tâm trí.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Floating FallRơi lơ lửng

Rơi chậm phi trọng lực — giấc mơ, buông xuôi, siêu thực.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Floating UIGiao diện lơ lửng

Đồ hoạ nổi trong không gian — công nghệ, sci-fi.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Focal ShiftDịch tiêu điểm

Nét trôi nhẹ — bất định, mơ hồ, tỉnh dậy.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Focus ChangeĐổi tiêu điểm

Như rack focus — dẫn mắt khán giả không cần cắt.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Forced PerspectivePhối cảnh cưỡng ép

Đánh lừa tỉ lệ — hài, kỳ ảo, khổng lồ/tí hon.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

GenerativeSinh tạo

Hình ảnh tự sinh biến đổi — trừu tượng, công nghệ.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

HalationQuầng sáng halation

Viền đỏ quanh vùng sáng — chất phim nhựa, ấm áp, hoài niệm.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

InfraredHồng ngoại

Màu phi thực tế — siêu thực, thế giới khác.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

KaleidoscopeVạn hoa

Lặp đối xứng — ảo giác, thôi miên, mê cung.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Lens FlareLoé ống kính

Cảm giác 'có thật', ấm, hy vọng — hoặc choáng ngợp khi mạnh.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

LevitationBay lơ lửng

Nhân vật/vật bay — tự do, siêu nhiên, giấc mơ.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Light FlashChớp sáng

Loé trắng chuyển cảnh — sốc, sét, ký ức ập về.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Light LeakRò sáng

Vệt sáng cháy rìa — phim cũ, ký ức, hoài niệm.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

MaskingChe khuôn

Chỉ hiện một phần khung — nhìn trộm, giấu diếm.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Mixed MediaĐa chất liệu

Trộn thật + vẽ + 3D — sáng tạo, độc bản.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

MorphMorph khớp

Nối hai chủ thể bằng biến hình — ẩn dụ trực quan.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

MorphingBiến hình mượt

Một thứ hoá thành thứ khác — ma thuật, chuyển hoá.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Night VisionNhìn đêm

Xanh lá nhiễu hạt — giám sát, quân sự, kinh dị found-footage.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Object PortalCổng qua đồ vật

Vật thể thành cổng sang thế giới khác — kỳ ảo, chuyển cảnh.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

ParticlesHạt bay

Bụi/tro/đốm bay — không khí, thời gian, thiêng liêng.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

PhotogrammetryPhotogrammetry

Quét 3D không gian — ký ức số, lạnh, khảo cổ.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

ProjectionsChiếu hình lên vật

Hình chiếu lên người/tường — ký ức, phân thân, nghệ thuật.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Rack FocusĐổi nét (rack focus)

Chuyển nét từ A sang B — chuyển sự chú ý trong cùng khung, tiết lộ.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Ratio SwitchĐổi tỉ lệ khung

Khung hình đổi giữa phim — đổi thời gian/tâm lý/thế giới.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Scale ShiftĐổi tỉ lệ

Nhân vật to/nhỏ bất thường — kỳ ảo, choáng ngợp.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Selfie TwinSong trùng selfie

Hai bản thân trong một khung — đối thoại nội tâm, viral.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Shadow BoxHộp bóng

Bóng đổ như sân khấu rối — bí ẩn, ngụ ngôn.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Shallow FocusNét nông

Nền tan — cô lập, thân mật, tâm trí thu hẹp.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Slit-ScanSlit-scan

Kéo dài không–thời gian — siêu thực, du hành (2001).

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Smash and GrabĐập & chộp

Chuyển động phá vỡ dữ dội — hành động, năng lượng.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

Sticker PeelBóc sticker

Lớp bóc ra lộ lớp khác — social, chuyển cảnh vui.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

ThermalNhiệt ảnh

Bản đồ nhiệt — săn đuổi, công nghệ, phi nhân.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

TransformationBiến thân

Nhân vật đổi hình dạng — cao trào kỳ ảo.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

TypographyChữ trong khung

Chữ hoà vào cảnh — kịch tính đồ hoạ, quảng cáo.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

VignetteTối góc

Rìa tối — thu hút vào giữa, hoài cổ, ngột ngạt.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

WigglegramWigglegram

Rung 3D lập thể — hoài niệm, đồ chơi, viral.

Xem gốc trên melies.co
Hiệu ứng

ZoetropeZoetrope

Hoạt hình quay vòng cổ — ma thuật thủ công, hoài cổ.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Axial CutCắt trục

Nhảy thẳng gần hơn trên cùng trục — nhấn mạnh đột ngột.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Crash CutCắt va chạm

Cắt đột ngột vào cao trào — tăng nhịp tim.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Cross-CuttingCắt song song

Hai tuyến cùng lúc — hồi hộp, so sánh số phận.

NoDo not morph one room into the other.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

DissolveHoà tan

Chồng mờ hai cảnh — thời gian trôi, hồi tưởng, dịu dàng.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Fade In / Fade OutMờ dần / hiện dần

Mở hoặc đóng một chương — hơi thở của phim.

NoDo not describe smoke filling the room.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Flash CutCắt chớp

Vài khung loé qua — ký ức xâm nhập, chấn thương, điềm báo.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

FragmentsMảnh vỡ

Ghép nhiều mảnh rời — ký ức vỡ, chấn thương, ấn tượng.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Graphic MatchKhớp đồ hoạ

Hình khối trùng nhau giữa hai cảnh — mượt, ẩn dụ.

NoNo morph, no dissolve unless you explicitly want a soft rhyme.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Invisible CutCắt vô hình

Giấu mối nối sau vật cản — giả cú máy dài.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

IrisKhép vòng tròn

Kiểu phim câm — hoài cổ, hài, kết thúc dí dỏm.

NoDo not zoom into darkness and call it an iris.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

J-Cut / L-Cut (Visual Setup)L-cut / J-cut (hình)

Hình và tiếng lệch nhau — mượt, dẫn dắt cảm xúc trước.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Jump CutCắt nhảy

Nhảy cóc thời gian trong cùng khung — bồn chồn, hiện đại, vlog.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Match CutCắt khớp hình

Nối hai cảnh bằng hình dạng/ý tưởng tương đồng — thông minh, nối ý nghĩa.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Match MotionKhớp chuyển động máy

Hai cảnh cùng hướng chuyển động — liền mạch năng lượng.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Match SplitKhớp chia khung

Chia khung khớp nhau — song song, đối chiếu.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Match on ActionKhớp động tác

Cắt giữa một động tác đang diễn ra — vô hình, mượt.

NoDo not reverse the hand or the walk.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

MontageMontage

Chuỗi cảnh nén thời gian/ý — tiến bộ, luyện tập, hồi tưởng.

NoDo not ask for one tracking shot labeled montage.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Quick CutsCắt nhanh liên tiếp

Nhịp dồn — hành động, quảng cáo, adrenaline.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Set TransitionChuyển cảnh bằng bối cảnh

Bối cảnh biến hoá ngay trong khung — ma thuật, sân khấu.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Smash CutCắt đập

Cắt phũ từ cảnh này sang cảnh đối lập — sốc, hài, giật mình.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

Split ScreenChia màn hình

Nhiều khung cùng lúc — đồng thời, đối thoại, quá tải thông tin.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

TransitionsChuyển cảnh (tổng quát)

Cách nối cảnh quyết định nhịp cảm xúc của cả đoạn.

Xem gốc trên melies.co
Dựng cảnh

WipeGạt khung

Chuyển cảnh kiểu cổ điển/Star Wars — năng lượng, phiêu lưu.

NoNo blending scenery, no morph.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

Atmospheric HazeMù khí quyển

Tách lớp chiều sâu, mềm ánh sáng — điện ảnh, xa xăm.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

Dust MotesBụi lơ lửng

Hạt bụi trong nắng — ký ức, thời gian ngưng, căn gác cũ.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

FogSương mù dày

Ẩn giấu, mất phương hướng, hiểm nguy vô hình.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

OceanĐại dương

Vô tận, sức mạnh tự nhiên, tự do hoặc bị nhấn chìm.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

RainMưa

Thanh tẩy, bi thương, bùng nổ cảm xúc. Mưa luôn là cảm xúc đang trào ra.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

SnowTuyết

Tĩnh lặng, cô độc, thanh khiết, chết chóc dịu dàng.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

Sparks and EmbersTia lửa & tàn than

Nguy hiểm đẹp đẽ, hành động, biến cố.

Xem gốc trên melies.co
Khí quyển

Wet-DownLàm ướt mặt đường

Phản chiếu đèn — noir, đô thị đêm, sang trọng thị giác.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

AnimationHoạt hình

Phong cách vẽ — tự do khỏi vật lý, biểu cảm phóng đại.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

ArthouseNghệ thuật (arthouse)

Khung tĩnh dài, tiết chế, ẩn ý — chiêm nghiệm.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

BTSHậu trường

Máy quay lộ, đời thường — thân mật, chân thật, tin cậy.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Blockbuster GlossBóng bẩy bom tấn

Teal-cam, ánh sáng hoàn hảo, quy mô lớn — giải trí đại chúng.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Cinéma VéritéCinéma vérité

Quan sát không dàn dựng — sự thật trần trụi.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Cosmic HorrorKinh dị vũ trụ

Quy mô đè bẹp, màu bệnh hoạn — vô nghĩa, điên loạn.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

DocumentaryPhong cách tài liệu

Ánh sáng sẵn có, phỏng vấn, cầm tay — đáng tin.

NoDo not add a timestamp or a rim.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

DystopianPhản địa đàng

Xám, giám sát, kiến trúc đè nén — mất tự do.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Film NoirFilm noir

Đen trắng tương phản gắt, bóng chấn song, khói — tội lỗi, định mệnh, sa ngã.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Found FootageFound footage

Máy cầm tay, nhiễu, lỗi — chân thực đáng sợ, tài liệu giả.

NoDo not add a second, prettier angle.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

French New WaveLàn sóng mới Pháp

Jump cut, quay ngoài phố, tự do — trẻ trung, nổi loạn.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

German ExpressionismBiểu hiện Đức

Bóng vẽ méo, góc lệch — ác mộng, tâm thần, kinh dị cổ.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

GialloGiallo

Màu bão hoà đỏ/lam, dao & găng tay đen — kinh dị Ý phong cách hoá.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Magical RealismHiện thực huyền ảo

Đời thường + điều kỳ diệu không giải thích — thơ, dịu dàng.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

MaximalismTối đa hoá

Nhồi đầy chi tiết, màu, hoạ tiết — choáng ngợp, xa hoa.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Neo-NoirNeo-noir

Noir có màu: neon, mưa, đô thị hiện đại — hoài nghi, đạo đức xám.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

PhotographyChất nhiếp ảnh

Khung tĩnh chỉn chu như ảnh — chiêm ngưỡng, nghệ thuật.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Pixel ArtPixel art

Điểm ảnh thô — hoài niệm game, thủ công số.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Southern GothicGothic miền Nam

Nắng ngột, đầm lầy, suy tàn — bí mật gia tộc, tội lỗi.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Spaghetti WesternViễn Tây Ý

Cực cận mắt + đại viễn cảnh, nắng cháy — đối đầu, danh dự.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Stylistic SuckXấu có chủ đích

Cố tình vụng về — hài, meme, phản thẩm mỹ.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

Tech NoirTech noir

Noir + công nghệ, neon lam/hồng — Blade Runner, tương lai u ám.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

VaporwaveVaporwave

Hồng/tím, lưới, tượng cổ — hoài niệm số, mỉa mai.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

WeirdcoreWeirdcore

Méo mó, chú thích lạ, chất lượng thấp cố ý — lạc lõng, ám ảnh.

Xem gốc trên melies.co
Thể loại

WuxiaVõ hiệp

Lụa bay, khinh công, màu sắc thơ — lãng mạn anh hùng.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

2000s PaparazziPaparazzi 2000s

Flash cháy, nhiễu, khung lệch — nổi tiếng hỗn loạn.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

3D RenderRender 3D

Chất CGI sạch — sản phẩm, công nghệ.

NoKill the grain, wrap the light.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Action FigureMô hình đồ chơi

Nhân vật thành figure hộp — hài, sưu tầm, viral.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

AgamemnonAgamemnon

Sử thi cổ đại, mặt nạ vàng, ánh sáng thần thoại.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Broken MirrorGương vỡ

Bản ngã tan vỡ — khủng hoảng, phân mảnh.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Casual Monster SlayerThợ săn quái vật đời thường

Đời thường + quái vật — hài, kỳ ảo đô thị.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

ComicTruyện tranh

Nét viền, halftone, ô khung — năng lượng siêu anh hùng.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Fairytale CastleLâu đài cổ tích

Kỳ ảo lộng lẫy — mơ mộng tuổi thơ.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Fallen AngelFallen Angel

Thiên thần sa ngã, cánh đen, ánh sáng thiêng — bi tráng.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Flash ComicComic chớp

Chuyển cảnh kiểu truyện tranh nhanh — động, trẻ.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Ink RiotInk Riot

Mực loang bùng nổ — cảm xúc tuôn trào, nghệ thuật.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Knight's DiaryNhật ký hiệp sĩ

Trung cổ, giáp trụ, ánh nến — sử thi cá nhân.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Lost in a BookLạc trong sách

Bước vào trang sách — kỳ ảo văn chương.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

MagazineBìa tạp chí

Bố cục editorial, chữ lớn — thời trang, sang.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

MarbleĐá cẩm thạch

Tượng cổ điển — vĩnh cửu, sang trọng, lạnh.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Mighty FighterChiến binh dũng mãnh

Tôn vinh sức mạnh, góc thấp, bụi lửa.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

ModernHiện đại tối giản

Sạch, ít chi tiết — sang, kiến trúc, cao cấp.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

MultiverseĐa vũ trụ

Nhiều phiên bản/thế giới chồng lớp — choáng ngợp, bản ngã.

NoNo mush.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Orbital PresenceHiện diện quỹ đạo

Nhìn từ vũ trụ — quy mô, cô độc, thiêng liêng.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Pearl EarringThiếu nữ đeo hoa tai ngọc trai

Ánh sáng Vermeer, nền tối — chân dung cổ điển.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

PigeonsBồ câu

Đàn chim bay tung — khoảnh khắc điện ảnh cổ điển, tự do.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

Random GlowPhát sáng ngẫu nhiên

Điểm sáng kỳ lạ — ma thuật, siêu nhiên.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

SuperstarSiêu sao

Đèn flash, sân khấu, hào quang — nổi tiếng, tôn vinh.

Xem gốc trên melies.co
Look viral

ToxicĐộc hại

Xanh lân tinh, khói độc — nguy hiểm, hậu tận thế.

Xem gốc trên melies.co

05 — CÚ MÁY

46 chuyển động rút gọn cho AI

Tách sẵn Movement, Speed, Framing, End nên không dính nhân vật. Hợp nhất cho image to video.

Pan/Tilt

Static shotShot 01

Pan/Tilt

Pan rightShot 02

Pan/Tilt

Pan leftShot 02B

Pan/Tilt

Whip pan rightShot 03

Pan/Tilt

Whip pan leftShot 03B

Pan/Tilt

Tilt upShot 04

Pan/Tilt

Tilt downShot 04B

Zoom/Lens

Slow zoom inShot 05

Zoom/Lens

Slow zoom outShot 05B

Zoom/Lens

Fast zoom inShot 06

Zoom/Lens

Fast zoom outShot 06B

Zoom/Lens

Crash zoom inShot 07A

Zoom/Lens

Crash zoom outShot 07B

Dolly/Track

Dolly inShot 08

Dolly/Track

Dolly outShot 09

Dolly/Track

Tracking shotShot 16

Dolly/Track

Follow shot / over-the-shoulderShot 17

Dolly/Track

Reverse tracking / walk-and-talkShot 18

Dolly/Track

Side trackingShot 19

Dolly/Track

Low trackingShot 20

Dolly/Track

Vehicle trackingShot 21

Dolly/Track

Chase shotShot 22

Physical Moves

Truck rightShot 10

Physical Moves

Truck leftShot 10B

Physical Moves

Pedestal upShot 11A

Physical Moves

Pedestal downShot 11B

Physical Moves

Slider rightShot 12

Physical Moves

Slider leftShot 12B

Physical Moves

Push past / pass-by shotShot 13

Physical Moves

Arc rightShot 14

Physical Moves

Arc leftShot 14B

Physical Moves

Orbit clockwiseShot 15

Physical Moves

Orbit counterclockwiseShot 15B

Drone/Crane

Crane upShot 25

Drone/Crane

Crane downShot 25B

Drone/Crane

Drone push inShot 26

Drone/Crane

Drone pull backShot 26B

Drone/Crane

Helicopter shotShot 27

Human Camera

Handheld shotShot 23

Human Camera

Body-mounted camera / SnorricamShot 24

Specials

First-person viewShot S1

Specials

Tilt-shiftShot S2

Specials

Infinite zoomShot S3

Specials

Earth zoom outShot S4

Specials

Time-lapseShot S5

Specials

Pass-through objectsShot S6

06 — CẤM KỴ

Mười lỗi phải tự kiểm trước khi xuất prompt

LỗiVì sao saiSửa
Gọi zoom số là "dolly"Mất parallax — tường phình ra mà không trượtGhi rõ physical dolly on track, no optical zoom
Dutch angle nghiêng nhẹNghiêng 3° trông như lỗi kỹ thuậtHoặc nghiêng rõ 15–25°, hoặc thẳng
Cận cảnh quá sớmHết chỗ leo thang ở cao tràoBắt đầu rộng hơn một bậc
Nhồi 4 kỹ thuật vào 1 promptAI trả về trung bình cộng nhạt nhoà1 shot = 1 chuyển động chính + 1 look
Handheld cho cảnh trang nghiêmRung phá vỡ nghi lễDùng tĩnh hoặc pedestal
Slow motion cho mọi thứChậm hết = không có gì quan trọngChỉ chậm khoảnh khắc đáng thiêng hoá
Crane up giữa phimCú crane lên là dấu chấm hết chươngĐể dành cho cảnh kết
Máy di chuyển không lý doKhán giả cảm thấy bị "diễn"Buộc chuyển động vào hành động/ý nghĩ
Quên end frameAI dừng tuỳ hứng, cảnh cụtLuôn ghi End: kết ở khung nào
Không chặn negativeModel tự thêm zoom/flare/cắtLuôn có dòng No ...

07 — CHO AGENT

Gửi khối này cho agent là xong

Dán nguyên khối dưới vào đầu hội thoại với bất kỳ agent nào, kèm đường dẫn trang này.

Dữ liệu máy đọc: techniques.json — 470 mục, mỗi mục có prompt, cảm xúc, điều cần tránh và link nguồn.