Yêu / lãng mạn
Mẫu 9- Cỡ cảnh
- Trung cận → Cận
- Góc máy
- Ngang tầm mắt, 3/4
- Chuyển động
- Orbit chậm, push-in rất chậm
- Ống kính
- 85mm
- Ánh sáng / Màu
- Giờ vàng, soft light, ấm hổ phách
Fire Land · Thư viện nội bộ
470 kỹ thuật quay phim đã chuyển thành prompt template, kèm ngữ pháp đạo diễn Hollywood: cảm xúc nào thì dùng góc máy nào, và khi nào tuyệt đối không được dùng. Điền bốn ô bên dưới một lần, mọi prompt trên trang tự thay theo.
01 — BẢNG TRA
Đừng hỏi “cảnh này quay gì”, hãy hỏi “khán giả phải cảm thấy gì”. Tìm cảm xúc rồi ghép năm thành phần vào prompt.
02 — CÔNG THỨC
Thiếu lớp End thì model dừng tuỳ hứng và cảnh bị cụt. Thiếu lớp No thì model tự thêm zoom, flare, cắt cảnh.
Ai — tuổi, trang phục, trạng thái.
Nơi chốn, thời điểm trong ngày, thời tiết.
Một hành động đọc được. Không nhiều việc cùng lúc.
Cỡ cảnh, góc máy, chuyển động, tốc độ, khung kết thúc.
Tiêu cự và độ sâu trường ảnh.
Nguồn sáng, hướng, độ gắt, bảng màu.
Dòng No để chặn thứ model hay tự thêm.
Khi dùng ảnh làm khung đầu, thêm dòng cuối: Use the uploaded image as the first frame. Preserve the subject, framing, lighting, depth, lens feel and screen direction from that image, and apply only the selected camera movement.
03 — MẪU SẴN
Đã ráp đủ bảy lớp. Dùng cho Veo, Kling, Seedance, Hailuo, Runway, Higgsfield, Sora, WAN.
04 — THƯ VIỆN
Mỗi mục có chú giải cảm xúc tiếng Việt, prompt template và điều cần tránh.
TÂM ĐIỂM TUYỆT ĐỐI. Thế giới xoay quanh nhân vật: yêu, đăng quang, hoặc mất trí.
TránhĐừng xoay khi nhân vật đang bị động.
Xoay quanh trục phức hợp — trình diễn sản phẩm, siêu thực.
Toàn cảnh từ trên cao — quy mô, địa lý, mở màn.
NoDo not add a snap zoom.
Xem gốc trên melies.coRời xa lên trời — kết phim, cô đơn, buông.
Từ trời hạ dần vào mục tiêu — thu hẹp thế giới về một điểm.
Đi cung quanh chủ thể — tăng chiều sâu, bộc lộ quan hệ không gian.
Xoay quanh chủ thể ngược chiều đọc — bất an nhẹ.
Xoay quanh chủ thể thuận chiều đọc — mượt, hào nhoáng.
Chuyển động cơ khí chính xác lặp lại — quảng cáo, sản phẩm, công nghệ.
Máy trong xe nhìn ra — chuẩn bị lao đi, hồi hộp.
Lật nghiêng dần — mất phương hướng, thế giới đảo lộn.
Bám đuổi tốc độ cao — adrenaline.
Máy gắn ngoài xe — tốc độ cảm nhận được bằng cơ thể.
Máy chuyển động như bạn nhảy — âm nhạc, nghi lễ, mê hoặc.
Trôi ngang đều như dây chuyền — lạnh lùng, công nghiệp, vô cảm.
Từ toàn cảnh sà vào một số phận cụ thể — mở màn hoàn hảo.
Vượt vật cản để hé lộ — cảm giác thần thánh, toàn tri.
Lướt qua đỉnh đầu nhân vật rồi mở ra không gian phía trước.
KẾT THÚC / siêu thoát. Rời nhân vật, trả họ về thế giới.
TránhDùng ở giữa phim sẽ 'kết' sớm cảm xúc.
CÚ SỐC 1 NHỊP. Hài, kinh dị, hoặc nhấn 'đúng lúc đó'.
TránhĐừng dùng cho cảm xúc cần thời gian ngấm.
Bung ra bất ngờ — punchline, hé lộ tình thế tệ hơn tưởng.
Máy đi thật trong không gian — dùng khi cần cảm giác 'khán giả cùng bước vào cảnh'.
ĐI VÀO TÂM TRÍ hoặc vào mối đe doạ. Tường trượt qua (parallax) nên không gian thật sự khép lại quanh nhân vật.
TránhĐừng gọi zoom số là dolly — mất parallax là lộ.
Đổi góc nhìn ngang, hé lộ thứ nấp bên trái khung; giữ nhịp quan sát bình thản.
RỜI BỎ / nguội lạnh / kết thúc một chương. Thế giới mở ra, nhân vật bị bỏ lại.
TránhĐừng dùng giữa cao trào cảm xúc.
Như dolly trái nhưng thuận chiều đọc — cảm giác tiến tới, tích cực hơn.
CHÓNG MẶT / THẾ GIỚI SỤP ĐỔ. Khoảnh khắc nhân vật hiểu ra điều kinh khủng.
TránhMột phim dùng 1–2 lần là tối đa; dùng nhiều thành trò.
Nền phình ra sau lưng nhân vật — nỗi sợ ập tới.
Nền ép lại — mất chỗ đứng, bị dồn vào chân tường.
Máy và chủ thể cùng di chuyển ngược/cùng chiều — siêu thực nhẹ, phi thực tế tinh tế.
Nghiêng dần trong lúc chuyển động — bất ổn tăng tiến.
Từ Trái Đất lao về một điểm cụ thể — mở màn sử thi.
NoNo pan.
Xem gốc trên melies.coÁp sát món ăn — thèm thuồng, food porn.
Lao vào con ngươi — bước vào ký ức/tâm trí.
Bay xuyên không gian liền mạch — phấn khích, tốc độ, không tưởng.
Rơi tự do cùng chủ thể — mất kiểm soát, ác mộng.
Như static — dùng cho camera an ninh, chứng kiến khách quan.
Nối hai cảnh bằng một cú bay liền — mượt, không cắt.
Theo đuôi nhân vật — hồi hộp, không biết phía trước có gì.
Mượt hiện đại, linh hoạt — phù hợp thương mại, du lịch.
SỰ THẬT TRẦN TRỤI / hoảng loạn. Rung theo hơi thở, khán giả thành nhân chứng.
TránhĐừng rung cho cảnh trang nghiêm, tĩnh tại.
Khoá chặt vào đầu nhân vật khi họ di chuyển — căng thẳng, nội tâm.
Góc tôn vinh bám sát nhân vật chính — anh hùng bước tới.
Thời gian nén + máy di chuyển — năng lượng đô thị, hành trình dài.
Thu hẹp về một điểm, tập trung.
Nâng/hạ mượt kèm lia — sang trọng, điện ảnh cổ điển.
Mở rộng tầm nhìn, giải toả.
Chủ thể xoay tại chỗ — trưng bày sản phẩm, món ăn.
Chủ thể đứng yên trong khung dù thế giới quay cuồng — ám ảnh, đơn độc.
Lao vào miệng — siêu thực, kinh dị, hài lố.
Máy đi nhiều hướng liên tục — hỗn loạn có kiểm soát.
Nối hai điểm chú ý trong cùng một không gian, giữ liền mạch.
NoForbid a dolly.
Xem gốc trên melies.coQuét ngang từ một điểm cố định, hé lộ không gian bên trái; nhịp quan sát.
NoNo body travel.
Xem gốc trên melies.coQuét ngang thuận chiều đọc — dẫn dắt, giới thiệu.
Nhấn lớp gần/xa trượt lệch nhau — chiều sâu thật, không gian có thật.
Lách qua khe/cửa/vật — chuyển không gian liền mạch, tò mò.
Xuống tầm trẻ em/con vật, hoặc hạ dần vào thân mật.
Đổi tầm mắt thật sự (không phải hất) — trang trọng, quan sát khách quan.
CÔ ĐƠN / buông bỏ / hé lộ bối cảnh. Nhân vật nhỏ lại trong thế giới.
TránhĐừng kéo ra khi khán giả còn cần nhìn mặt.
NHẬN RA / thấm thía. Một ý nghĩ vừa đáp xuống trong đầu nhân vật; áp lực tăng dần mà không cắt.
TránhĐừng dùng cho cú giật 1 nhịp — dùng crash zoom.
Kịch tính nhanh, phong cách tài liệu/hành động.
Thoát nhanh khỏi chi tiết về toàn cảnh.
Mặt đường lao vun vút — tốc độ thuần tuý, tự do.
Đường bay phức tạp, chính xác — high-end commercial.
Trượt ngắn mượt — tinh tế, chiều sâu, dùng cho chi tiết/sản phẩm.
BẤT AN ÂM Ỉ. Máy đứng yên, chỉ tiêu cự siết lại — khán giả thấy bị dồn mà không biết vì sao.
TránhKhông có parallax; đừng dùng khi cần cảm giác bước vào phòng.
Tỉnh mộng, nhận ra mình nhỏ bé, mỉa mai lặng lẽ.
Máy gắn vào thân nhân vật — LOẠN THẦN, say, mất kiểm soát.
QUAN SÁT LẠNH / bất lực. Khung không đổi buộc khán giả nhìn thẳng vào điều đang xảy ra.
TránhĐừng để tĩnh khi năng lượng cảnh cần đẩy.
Trôi mượt như mơ, không rung — quan sát viên vô hình.
Lao thẳng, mạnh, dứt khoát vào mục tiêu — kịch tính cao, như một mũi tên.
TránhCảnh tâm lý tinh tế thì quá thô.
Bật ngược ra rất nhanh — sốc, hé lộ quy mô khổng lồ.
Đi xuyên qua bề mặt vào trong — bước vào thế giới khác.
Thoát ra khỏi một không gian — giải phóng.
Xoay dọc từ một điểm cố định để đọc chiều cao.
Hạ bệ, phát hiện thứ dưới đất, chuyển từ hoành tráng sang riêng tư.
TÔN VINH / choáng ngợp. Khám phá chiều cao, quyền lực, thần thánh.
ĐỒNG HÀNH. Khán giả đi cùng nhân vật; đây là hành trình chứ không phải bức ảnh.
Đi ngang song song chủ thể — giữ khoảng cách quan sát.
Năng lượng công việc, thông tin dày, nhịp nhanh mà tự nhiên.
Máy dò dẫm không đích — tò mò, mộng du, tìm kiếm.
CHUYỂN CẢNH NĂNG LƯỢNG CAO. Nhoè chuyển động, nối hai không gian/thời gian.
Như whip pan nhưng trục dọc — giật lên/xuống bất ngờ.
Sống động, không hoàn hảo, cảm giác đời thường.
Bối rối, hoang mang, trạng thái mất phương hướng.
Chỉ đổi tiêu cự, không đổi vị trí — đổi sự chú ý chứ không đổi không gian.
Từ cằm đến trán — sát hơn cận, khán giả không còn chỗ trốn.
CẢM XÚC. Khuôn mặt chiếm khung — đây là nơi khán giả khóc cùng nhân vật.
TránhĐừng cận quá sớm, sẽ mất chỗ để leo thang.
Từ giữa đùi lên — thấy tay/bao súng: sẵn sàng hành động, tự tin.
Phóng to một phần của khung vừa xem — nhấn mạnh, không rời không gian.
Nhìn sang thứ khác — nới nhịp, giấu mối nối, gợi liên tưởng.
MỞ MÀN. Nói cho khán giả biết ta đang ở đâu, khi nào, tâm trạng gì.
CHI TIẾT QUYẾT ĐỊNH. Mắt, giọt mồ hôi, ngón tay run — cảm xúc bị phóng to đến ngạt thở.
NoDo not write tight close-up, choker, or macro unless you actually need those.
Xem gốc trên melies.coNhân vật là chấm nhỏ — cô độc, vĩ đại, số phận.
Thấy trọn dáng — trang phục, tư thế, quyền lực hình thể.
Bàn tay/động tác nhỏ mang toàn bộ ý nghĩa — tinh tế hơn lời thoại.
Tập thể, gia đình, đội — thuộc về hoặc bị loại trừ.
Chi tiết quyết định: lá thư, con dao, đồng hồ. Đặt đúng chỗ là gieo mầm.
NoNo glowing skin.
Xem gốc trên melies.coNhìn lệch ống kính, nền mờ — tin cậy, tài liệu, chứng ngôn.
Người trọn vẹn trong bối cảnh — cá nhân đối diện thế giới.
Một khung chứa toàn bộ hành động — xương sống để cắt các cỡ khác vào.
Ngực trở lên — chuẩn phỏng vấn/đối thoại, vừa gần vừa còn bối cảnh.
Nửa người — ngôn ngữ cơ thể + lời thoại. Khung làm việc của kịch.
Đối thoại có chiều sâu — ta đứng về phía người có vai trong khung.
NoDo not put both full faces to camera, and do not let the far person look into the lens.
Xem gốc trên melies.coTôn vật thể: ánh sáng sạch, nền tách bạch, chuyển động chậm.
CẢM XÚC THẬT NẰM Ở ĐÂY. Điều xảy ra ít quan trọng hơn gương mặt người chứng kiến.
Một người trong khung — cô lập họ khỏi nhóm.
Ba người — tam giác quyền lực, ai đứng giữa là ai có lợi.
QUAN HỆ. Khoảng cách giữa hai người trong khung chính là nội dung cảnh.
Người gần như bất động, chỉ thở và chớp mắt — thời gian ngưng đọng.
Không gian là nhân vật — bối cảnh, quy mô, sự cô lập.
ĐỊNH MỆNH / toàn tri. Con người thành quân cờ; lạnh lùng, không lối thoát.
BẤT ỔN TÂM LÝ. Thế giới lệch trục: điên loạn, say, dối trá, hiểm nguy.
TránhNghiêng nhẹ vô nghĩa — hoặc nghiêng rõ, hoặc đừng nghiêng.
TRUNG LẬP / ĐỒNG ĐẲNG. Khán giả nhìn nhân vật như một con người ngang hàng. Mặc định của đối thoại thật.
TránhĐừng dùng khi cần tuyên bố quyền lực.
Toàn bộ cảnh qua mắt nhân vật, thấy cả tay chân — game, hành động, nhập vai sâu.
Nhân vật nhìn thẳng ống kính — đồng loã, thách thức, hài châm biếm.
TránhDùng sai sẽ phá vỡ toàn bộ sự nhập tâm.
Máy nằm dưới đất — tầm nhìn con vật/trẻ nhỏ, hoặc kẻ đã gục ngã.
YẾU THẾ / bị thương tổn / bị phán xét. Nhân vật nhỏ lại, mất quyền lực.
TránhĐừng dùng cho nhân vật đang thắng thế.
NoForbid 90-degree top-down unless you actually want Overhead Top-Down.
Xem gốc trên melies.coThấp hơn nữa — chờ đợi, rút súng, trẻ con, bất an ngầm.
Nghiêng nhẹ có chủ đích — khó chịu mơ hồ chưa thành hoảng loạn.
QUYỀN LỰC / đe doạ / anh hùng. Nhân vật cao lớn, áp đảo khung hình.
TránhĐừng dùng cho cảnh cần sự thân mật, dễ tổn thương.
Nhìn từ vật thể (ly nước, tủ lạnh, khẩu súng) — sáng tạo, hài, hoặc rùng rợn.
Trật tự, hình học, cô lập — cũng dùng cho flat-lay, nấu ăn, bàn làm việc.
NHẬP VAI. Khán giả thành nhân vật — sợ hãi, khao khát, tò mò trực tiếp.
Kín đáo, không cho khán giả tiếp cận nội tâm — bí ẩn, cự tuyệt.
Cắt sang phía đối diện — dùng cho phản ứng trong đối thoại.
Hơi thấp hơn mắt — tăng nhẹ uy thế mà không lộ liễu.
Chuẩn chân dung điện ảnh: có chiều sâu, vẫn đọc được cảm xúc.
Nhìn lên từ trong cốp/hộp — bị săn đuổi, bất lực (Tarantino).
Choáng ngợp tuyệt đối, kiến trúc đè xuống, phi nhân tính.
Không thêm đèn — tài liệu, chân thật, thô ráp.
Tách nhân vật khỏi nền — thần thánh, hoặc bí ẩn khi mạnh.
Sau hoàng hôn, xanh lạnh dịu — suy tư, chuyển giao, lặng buồn.
Dội qua tường/tấm hắt — mềm, bao trùm, dịu dàng.
Sáng phía mặt gần máy — mặt rộng ra, cởi mở, thân thiện.
Đèn chính diện cao, bóng mũi hình bướm — tôn nhan sắc, glamour cổ điển.
Chỉ nhân vật sáng, nền chìm đen — cô lập tuyệt đối trên sân khấu tâm trí.
Ấm, chập chờn, phạm vi hẹp — thân mật, cổ xưa, mong manh.
Sáng–tối cực đoan như tranh Caravaggio — bi kịch, tội lỗi, thiêng liêng.
Hai nguồn chéo nhau — kịch tính đối đầu, hai phe.
Nắng qua tán lá — ký ức tuổi thơ, bình yên, mơ màng.
Chùm sáng đổ xuống đúng khoảnh khắc nhận ra — thiêng liêng, giải thoát.
Chấm sáng trong mắt = còn sự sống, còn hy vọng. Tắt nó đi = nhân vật đã chết bên trong.
Giảm tương phản. Fill nhiều = nhẹ nhõm, hài; fill ít = nặng nề, bi kịch.
Mềm, bóng, nịnh da — thời trang, beauty, quảng cáo cao cấp.
NoNo projected squares or grids on the face.
Xem gốc trên melies.coBóng rèm/chấn song đổ lên người — bị giam cầm, noir.
Nắng xiên ấm — hoài niệm, yêu thương, tạm biệt đẹp đẽ.
Làm tóc long lanh — đẹp, quảng cáo, beauty.
Bóng đổ sắc cạnh — căng thẳng, tàn nhẫn, phơi bày.
VUI / AN TOÀN / vô trùng. Ít bóng, ít bí mật: hài, quảng cáo, hoặc bệnh viện lạnh lẽo.
Nguồn định hình cảm xúc. Đặt cao & chếch = cổ điển; đặt thấp = bất an.
Vệt sáng chéo trên má/vai — gợi cảm, sang trọng.
NoNo beam shooting out of the body.
Xem gốc trên melies.coBóng mũi nhỏ hình vòng — tự nhiên, dễ chịu, chuẩn chân dung.
ĐE DOẠ / BÍ MẬT. Phần lớn khung là bóng tối — noir, kinh dị, tội lỗi.
Mọi nguồn sáng đều có lý do trong cảnh — chân thực, khán giả tin.
Mềm, tự nhiên, không thấy dấu vết đạo diễn ánh sáng.
Hồng/lam/tím bão hoà — đô thị đêm, cô đơn hiện đại, cyberpunk.
Đèn bàn, biển hiệu, nến nằm ngay trong khung — đời thực, ấm, có không khí.
Tam giác sáng dưới mắt bên tối — chân dung có chiều sâu tâm lý, cổ điển.
Đường viền phát sáng quanh người — anh hùng, siêu nhiên, tách khỏi bóng tối.
Sáng phía mặt xa máy — thon gọn, kín đáo, nghiêm trọng.
Sáng từ bên hông — chạm nổi kết cấu, tâm trạng lưng chừng.
GIẤU DANH TÍNH. Sức mạnh của thứ ta không nhìn rõ; cô đơn, bí ẩn, biểu tượng.
Bóng chuyển mượt — dịu dàng, lãng mạn, tha thứ.
Nửa sáng nửa tối — NHÂN CÁCH KÉP, giằng xé đạo đức, nói dối.
Vòng sáng duy nhất — bị phơi bày, bị chọn, hoặc được tôn vinh.
Chuẩn mực an toàn: key + fill + back. Dùng khi cần gương mặt rõ, chuyên nghiệp, không cảm xúc cực đoan.
Từ thẳng trên xuống, hốc mắt tối — thẩm vấn, mệt mỏi, phán xét.
Bóng đổ ngược tự nhiên — quái dị, kinh dị, truyện ma bên lửa trại.
Tia sáng thấy được trong khói bụi — thiêng liêng, sân khấu, huyền ảo.
Mềm có hướng — riêng tư, hoài niệm, buổi sáng.
Kiến trúc làm nhân vật — quy mô, lạnh lùng, thời gian.
Căng thẳng ngầm, thế giới lệch, chưa yên.
Đối xứng tuyệt đối — kiểm soát, ám ảnh trật tự (Wes Anderson).
Trang nghiêm, đối đầu trực diện, quyền lực (Kubrick).
Không gì cản — trang trọng, tuyên bố.
Đường chéo mạnh — chuyển động, bất ổn, năng lượng.
Có phần thân người/vật lấn vào rìa — tự nhiên, ta đang nấp xem.
Tách chủ thể khỏi nền — rõ ràng, dứt khoát.
Vật che phía trước — chiều sâu, cảm giác rình xem.
Nhân vật bị đóng khung bởi cửa/gương — bị giam, bị quan sát, xa cách.
Bố cục xoắn ốc — hài hoà cổ điển, sang trọng.
Nhiều = nhỏ bé/lạc lõng; ít = bí bách, ép.
Tiền–trung–hậu cảnh rõ — thế giới có thật, giàu thông tin.
NoDo not write 3D as a slogan.
Xem gốc trên melies.coChừa chỗ hướng nhìn — thoải mái; cắt cụt = bế tắc.
Đường trong cảnh kéo mắt tới chủ thể — dẫn dắt vô hình.
Không gian trước mặt nhân vật = tương lai của họ.
Trống mênh mông quanh nhân vật — cô đơn, mất mát, chờ đợi.
NoDo not write lonely as a substitute for geometry.
Xem gốc trên melies.coHành lang hút về một điểm — định mệnh, không lối rẽ.
Gương/nước/kính — nhân cách kép, tự vấn, sự thật méo mó.
Lặp lại đến vô tận — máy móc, mất cá tính, thôi miên.
NoDo not write patterned as a mood.
Xem gốc trên melies.coMặc định dễ chịu, tự nhiên — đặt mắt nhân vật trên đường 1/3 trên.
Màn hình trong khung — thời đại số, giám sát, xa cách.
Nhân vật nhìn ra mép gần — khó chịu, bị dồn, sai điều gì đó.
Trật tự, nghi lễ, hoàn hảo đến mức bất an.
Khung tĩnh dàn dựng như tranh — nghi lễ, châm biếm, ngưng đọng.
Sáng trên tối hoặc ngược lại — kịch tính bằng sắc độ.
Ba điểm tạo tam giác — ổn định nhưng có thứ bậc rõ.
Mọi đường hội tụ — đích đến, số phận, chiều sâu vô tận.
Ai/ cái gì nặng hơn trong khung thì thắng cảnh đó.
Bao la trống rỗng — hư vô, thiền, choáng ngợp.
Nhìn qua khe/rèm — tội lỗi, hồi hộp, xâm phạm.
Nhân vật sau/trong ô cửa — khao khát, ngăn cách, quan sát.
Tách hẳn khỏi nền — cô lập, bị theo dõi từ xa.
Méo mạnh, không gian phình — choáng ngợp, ngột ngạt, phi thực.
NoDo not write distorted as a sticker, and do not ask for oval bokeh.
Xem gốc trên melies.coNén cực mạnh — đám đông dồn cục, chạy mãi không tới, định mệnh.
Thấy nhiều bối cảnh, hơi méo rìa — năng lượng, nhập cuộc.
Ngôn ngữ 'người quan sát' — tự nhiên, phóng sự, cân bằng người & nơi chốn.
Gần nhất với mắt người — trung thực, không bình luận.
Nén nhẹ, nền tan mịn — đẹp, thân mật, tôn khuôn mặt.
Bokeh ovan, loé ngang xanh — 'chất phim rạp' kinh điển, hoành tráng.
NoDo not write letterbox on a spherical lens, and do not add random blue streaks without oval bokeh and correct geometry.
Xem gốc trên melies.coCong tròn cực đoan — trạng thái lệch lạc, skate, hài, ảo giác.
NoDo not write 14mm rectilinear, and do not ask for random wobble.
Xem gốc trên melies.coCực cận vật nhỏ — thế giới vi mô, chi tiết quyết định, gợi cảm.
NoDo not write close-up of a face unless the face feature is truly macro-scaled.
Xem gốc trên melies.coNhấn kích thước/chi tiết — kinh ngạc, khám phá.
Ống kính que luồn vào khe hẹp — xuyên không gian bất khả, ấn tượng.
Ống kính chuẩn, không biến dạng — trung tính, hiện đại, sạch.
Gần và xa cùng nét — hai tâm điểm, hai sự thật song song (De Palma).
NoDo not write deep focus or two shots side by side.
Xem gốc trên melies.coHậu cảnh ập vào sát lưng nhân vật — áp lực, không lối thoát.
NoDo not write 14mm, and do not crop a close-stand wide and call it compression.
Xem gốc trên melies.coThu nhỏ thế giới thành mô hình — xa cách, đồ chơi, toàn tri.
NoDo not write shallow bokeh portrait, and do not ask for a hard blur stripe.
Xem gốc trên melies.coMềm, ám màu, khuyết tật đẹp — hoài niệm, phim thập niên 70.
Bạc màu, tương phản cao, thô — chiến tranh, tàn nhẫn, hiện thực khắc nghiệt.
NoDo not write teal-orange, and do not ask for candy complementary skies.
Xem gốc trên melies.coMàu đổi trong cảnh — tâm trạng chuyển, thời gian trôi, ma thuật.
NoDo not write a static LUT, and do not confuse it with split-tone.
Xem gốc trên melies.coLạnh lẽo, cô đơn, đêm, công nghệ, vô cảm.
Màu lệch phi tự nhiên — nổi loạn, thập niên 90, bất ổn.
Xanh tối giả đêm — cổ điển, mộng mị, không hoàn toàn thực.
NoDo not write simply blue grade on a sunny street.
Xem gốc trên melies.coMàu nhạt đi — u uất, kiệt sức, hậu tận thế.
Đen nhấc lên, phai nhẹ — hoài niệm, indie, dịu dàng.
Màu rực — hưng phấn, ảo giác, tuổi trẻ, quảng cáo.
Bỏ màu để còn lại hình khối & cảm xúc — cổ điển, vĩnh cửu, ký ức.
Xanh bạc — lãng mạn đêm, bí ẩn, siêu nhiên nhẹ.
NoDo not write day-for-night, and do not fill the night until it is even.
Xem gốc trên melies.coTrung thực, không phong cách hoá — tài liệu, chân thực.
Trắng loá — mất trí nhớ, thiên đường, thẩm vấn, mơ.
Giới hạn màu theo chủ đề — thống nhất thị giác, có chủ ý.
NoDo not write mixed complementary clutter, and do not say colorful.
Xem gốc trên melies.coQuá khứ xa, ảnh cũ, hoài niệm.
Sáng ám một màu, tối ám màu khác — tinh tế, phong cách riêng.
Da ấm trên nền lạnh — bom tấn hiện đại, dễ đọc, hoành tráng.
Ám xanh lạnh ở ngoại cảnh — tách biệt, ban đêm, trống trải.
NoDo not paint a face in two unmotivated halves, and do not neutralize the windows.
Xem gốc trên melies.coBảng màu thời đại cũ — hoài cổ, thời kỳ.
Ấm áp, an toàn, ký ức đẹp, gia đình.
Tới lui lặp — vui nhộn, social, nhấn một động tác.
Thời gian ngưng, máy bay quanh — đỉnh điểm quyền năng.
NoNo handheld slow-mo, no lock-off freeze.
Xem gốc trên melies.coHài hước, hối hả, thời gian trôi tuột, mất kiểm soát.
Dừng thời gian — tuyên bố, kết chương, châm biếm.
NoNo orbit, no hanging debris that later falls.
Xem gốc trên melies.coMọi thứ đứng im trừ một thứ — siêu thực, quyền năng.
Vòng lặp không điểm nối — ám ảnh, thôi miên, mắc kẹt.
Không cắt — căng thẳng thật, không giấu được gì.
Vệt nhoè kéo dài — mộng mị, say, ảo giác.
Đi tới mà trượt lùi — siêu thực, vui, ảo giác.
Tốc độ cảm nhận được — hỗn loạn, vội vã.
Cả cảnh trong một cú — kỹ thuật phô diễn, nhập tâm tối đa.
Thời gian đảo — hối tiếc, phép màu, hài.
THIÊNG HOÁ hoặc BI KỊCH. Kéo dài khoảnh khắc để khán giả kịp cảm.
TránhDùng nhiều sẽ nhạt; chỉ chậm thứ đáng chậm.
Chậm rồi bung nhanh — cú nhấn hành động, nhịp âm nhạc.
Giật nhoè kiểu Wong Kar-wai — say, khao khát, ký ức rối.
NoNo generic glitch, no interpolated in-betweens.
Xem gốc trên melies.coGiật từng khung thủ công — kỳ dị, thủ công, ma mị.
Khung hình nhảy — trục trặc, lo âu, kinh dị hiện đại.
Thời gian trôi, con người nhỏ bé trước ngày đêm.
Biến hoá trang phục/trang điểm nhanh — thời trang, biến thân.
Đám đông chảy như nước — đô thị, cô đơn giữa dòng người.
Mây trôi, nắng đổi — quy mô thiên nhiên, mở màn.
Thị giác méo mó — say, sốt, thuốc, chấn thương.
Vệt xanh ngang — chất bom tấn, sci-fi, hoành tráng.
Vật vô tri có hành vi người — hài, quảng cáo, kỳ ảo.
Nhiều điểm nhìn cùng lúc — giám sát, toàn tri, bất an.
Đốm sáng tan mờ — lãng mạn, mơ màng, cô lập chủ thể.
Nhẹ, trong, vui — tuổi thơ, mộng, sản phẩm.
Viền màu lệch — trục trặc, ảo giác, công nghệ hỏng.
Ảnh tĩnh chỉ một phần động — thôi miên, sang trọng.
Ghép chất liệu rời — thử nghiệm, ký ức, nghệ thuật.
Biến dạng một mắt/tâm điểm duy nhất — kỳ dị, siêu thực.
Lỗi nén tan chảy — glitch, hiện đại, tan rã.
Mọi lớp đều nét — khán giả tự chọn nhìn, kịch tính đa tầng (Citizen Kane).
Thế giới thu nhỏ — đồ chơi, toàn tri, xa cách.
Bóp méo hình — tâm lý bất ổn, kinh dị.
Hai hình chồng nhau — ký ức, nhân cách kép, thơ ca.
Nhiều bản sao trong khung — phân thân, đám đông, ám ảnh.
Vệt bóng chuyển động — thời gian chồng lớp, ma quái.
Hình lồng hình vô tận — mê sảng, vòng lặp tâm trí.
Kết cấu hạt — chân thực, cũ kỹ, hữu cơ.
Rơi chậm phi trọng lực — giấc mơ, buông xuôi, siêu thực.
Đồ hoạ nổi trong không gian — công nghệ, sci-fi.
Nét trôi nhẹ — bất định, mơ hồ, tỉnh dậy.
Như rack focus — dẫn mắt khán giả không cần cắt.
Đánh lừa tỉ lệ — hài, kỳ ảo, khổng lồ/tí hon.
Hình ảnh tự sinh biến đổi — trừu tượng, công nghệ.
Viền đỏ quanh vùng sáng — chất phim nhựa, ấm áp, hoài niệm.
Màu phi thực tế — siêu thực, thế giới khác.
Lặp đối xứng — ảo giác, thôi miên, mê cung.
Cảm giác 'có thật', ấm, hy vọng — hoặc choáng ngợp khi mạnh.
Nhân vật/vật bay — tự do, siêu nhiên, giấc mơ.
Loé trắng chuyển cảnh — sốc, sét, ký ức ập về.
Vệt sáng cháy rìa — phim cũ, ký ức, hoài niệm.
Chỉ hiện một phần khung — nhìn trộm, giấu diếm.
Trộn thật + vẽ + 3D — sáng tạo, độc bản.
Nối hai chủ thể bằng biến hình — ẩn dụ trực quan.
Một thứ hoá thành thứ khác — ma thuật, chuyển hoá.
Xanh lá nhiễu hạt — giám sát, quân sự, kinh dị found-footage.
Vật thể thành cổng sang thế giới khác — kỳ ảo, chuyển cảnh.
Bụi/tro/đốm bay — không khí, thời gian, thiêng liêng.
Quét 3D không gian — ký ức số, lạnh, khảo cổ.
Hình chiếu lên người/tường — ký ức, phân thân, nghệ thuật.
Chuyển nét từ A sang B — chuyển sự chú ý trong cùng khung, tiết lộ.
Khung hình đổi giữa phim — đổi thời gian/tâm lý/thế giới.
Nhân vật to/nhỏ bất thường — kỳ ảo, choáng ngợp.
Hai bản thân trong một khung — đối thoại nội tâm, viral.
Bóng đổ như sân khấu rối — bí ẩn, ngụ ngôn.
Nền tan — cô lập, thân mật, tâm trí thu hẹp.
Kéo dài không–thời gian — siêu thực, du hành (2001).
Chuyển động phá vỡ dữ dội — hành động, năng lượng.
Lớp bóc ra lộ lớp khác — social, chuyển cảnh vui.
Bản đồ nhiệt — săn đuổi, công nghệ, phi nhân.
Nhân vật đổi hình dạng — cao trào kỳ ảo.
Chữ hoà vào cảnh — kịch tính đồ hoạ, quảng cáo.
Rìa tối — thu hút vào giữa, hoài cổ, ngột ngạt.
Rung 3D lập thể — hoài niệm, đồ chơi, viral.
Nhìn xuyên — y tế, bí mật bên trong, siêu năng.
Hoạt hình quay vòng cổ — ma thuật thủ công, hoài cổ.
Nhảy thẳng gần hơn trên cùng trục — nhấn mạnh đột ngột.
Cắt đột ngột vào cao trào — tăng nhịp tim.
Hai tuyến cùng lúc — hồi hộp, so sánh số phận.
NoDo not morph one room into the other.
Xem gốc trên melies.coChồng mờ hai cảnh — thời gian trôi, hồi tưởng, dịu dàng.
Mở hoặc đóng một chương — hơi thở của phim.
NoDo not describe smoke filling the room.
Xem gốc trên melies.coVài khung loé qua — ký ức xâm nhập, chấn thương, điềm báo.
Ghép nhiều mảnh rời — ký ức vỡ, chấn thương, ấn tượng.
Hình khối trùng nhau giữa hai cảnh — mượt, ẩn dụ.
NoNo morph, no dissolve unless you explicitly want a soft rhyme.
Xem gốc trên melies.coGiấu mối nối sau vật cản — giả cú máy dài.
Kiểu phim câm — hoài cổ, hài, kết thúc dí dỏm.
NoDo not zoom into darkness and call it an iris.
Xem gốc trên melies.coHình và tiếng lệch nhau — mượt, dẫn dắt cảm xúc trước.
Nhảy cóc thời gian trong cùng khung — bồn chồn, hiện đại, vlog.
Nối hai cảnh bằng hình dạng/ý tưởng tương đồng — thông minh, nối ý nghĩa.
Hai cảnh cùng hướng chuyển động — liền mạch năng lượng.
Chia khung khớp nhau — song song, đối chiếu.
Cắt giữa một động tác đang diễn ra — vô hình, mượt.
NoDo not reverse the hand or the walk.
Xem gốc trên melies.coChuỗi cảnh nén thời gian/ý — tiến bộ, luyện tập, hồi tưởng.
NoDo not ask for one tracking shot labeled montage.
Xem gốc trên melies.coNhịp dồn — hành động, quảng cáo, adrenaline.
Bối cảnh biến hoá ngay trong khung — ma thuật, sân khấu.
Cắt phũ từ cảnh này sang cảnh đối lập — sốc, hài, giật mình.
Nhiều khung cùng lúc — đồng thời, đối thoại, quá tải thông tin.
Cách nối cảnh quyết định nhịp cảm xúc của cả đoạn.
Chuyển cảnh kiểu cổ điển/Star Wars — năng lượng, phiêu lưu.
NoNo blending scenery, no morph.
Xem gốc trên melies.coTách lớp chiều sâu, mềm ánh sáng — điện ảnh, xa xăm.
Hạt bụi trong nắng — ký ức, thời gian ngưng, căn gác cũ.
Hỗn loạn, tận thế, bị nuốt chửng.
Ẩn giấu, mất phương hướng, hiểm nguy vô hình.
Dịu, mơ màng, buổi sớm, bình yên mong manh.
Vô tận, sức mạnh tự nhiên, tự do hoặc bị nhấn chìm.
Thanh tẩy, bi thương, bùng nổ cảm xúc. Mưa luôn là cảm xúc đang trào ra.
Nguy hiểm, bí ẩn, tia sáng hiện hình, noir.
Tĩnh lặng, cô độc, thanh khiết, chết chóc dịu dàng.
Nguy hiểm đẹp đẽ, hành động, biến cố.
Ấm, ngột ngạt, thân mật, công nghiệp.
Nặng nề, mộng mị, ngạt thở, vô thức.
Phản chiếu đèn — noir, đô thị đêm, sang trọng thị giác.
Phong cách vẽ — tự do khỏi vật lý, biểu cảm phóng đại.
Khung tĩnh dài, tiết chế, ẩn ý — chiêm nghiệm.
Máy quay lộ, đời thường — thân mật, chân thật, tin cậy.
Teal-cam, ánh sáng hoàn hảo, quy mô lớn — giải trí đại chúng.
Quan sát không dàn dựng — sự thật trần trụi.
Quy mô đè bẹp, màu bệnh hoạn — vô nghĩa, điên loạn.
Ánh sáng sẵn có, phỏng vấn, cầm tay — đáng tin.
NoDo not add a timestamp or a rim.
Xem gốc trên melies.coKhông gian quen mà sai — mơ, bất an mơ hồ.
Xám, giám sát, kiến trúc đè nén — mất tự do.
Đen trắng tương phản gắt, bóng chấn song, khói — tội lỗi, định mệnh, sa ngã.
Máy cầm tay, nhiễu, lỗi — chân thực đáng sợ, tài liệu giả.
NoDo not add a second, prettier angle.
Xem gốc trên melies.coJump cut, quay ngoài phố, tự do — trẻ trung, nổi loạn.
Bóng vẽ méo, góc lệch — ác mộng, tâm thần, kinh dị cổ.
Màu bão hoà đỏ/lam, dao & găng tay đen — kinh dị Ý phong cách hoá.
Đời thường + điều kỳ diệu không giải thích — thơ, dịu dàng.
Nhồi đầy chi tiết, màu, hoạ tiết — choáng ngợp, xa hoa.
Noir có màu: neon, mưa, đô thị hiện đại — hoài nghi, đạo đức xám.
Khung tĩnh chỉn chu như ảnh — chiêm ngưỡng, nghệ thuật.
Điểm ảnh thô — hoài niệm game, thủ công số.
Nắng ngột, đầm lầy, suy tàn — bí mật gia tộc, tội lỗi.
Cực cận mắt + đại viễn cảnh, nắng cháy — đối đầu, danh dự.
Cố tình vụng về — hài, meme, phản thẩm mỹ.
Noir + công nghệ, neon lam/hồng — Blade Runner, tương lai u ám.
Hồng/tím, lưới, tượng cổ — hoài niệm số, mỉa mai.
HUD, góc nhìn game — tương tác, thế hệ số.
Méo mó, chú thích lạ, chất lượng thấp cố ý — lạc lõng, ám ảnh.
Lụa bay, khinh công, màu sắc thơ — lãng mạn anh hùng.
Flash cháy, nhiễu, khung lệch — nổi tiếng hỗn loạn.
Chất CGI sạch — sản phẩm, công nghệ.
NoKill the grain, wrap the light.
Xem gốc trên melies.coMàu axit chói — nổi loạn, rave.
Nhân vật thành figure hộp — hài, sưu tầm, viral.
Sử thi cổ đại, mặt nạ vàng, ánh sáng thần thoại.
Sơn acrylic dày, màu mạnh — biểu cảm hội hoạ.
Xanh sâu thẳm — chìm, vô thức, tĩnh lặng.
Bản ngã tan vỡ — khủng hoảng, phân mảnh.
Chất sơn dầu trên toan — cổ điển hội hoạ.
Đời thường + quái vật — hài, kỳ ảo đô thị.
Xanh lạnh, khắc nghiệt — băng giá, xa cách.
Nét viền, halftone, ô khung — năng lượng siêu anh hùng.
Kỳ ảo biển — tự do, vui, viral.
Kỳ ảo lộng lẫy — mơ mộng tuổi thơ.
Thiên thần sa ngã, cánh đen, ánh sáng thiêng — bi tráng.
Chuyển cảnh kiểu truyện tranh nhanh — động, trẻ.
Nét cọ thủ công — ấm, nghệ sĩ.
Mực loang bùng nổ — cảm xúc tuôn trào, nghệ thuật.
Trung cổ, giáp trụ, ánh nến — sử thi cá nhân.
Màu chảy, méo, lặp — ảo giác.
Lửa, nóng chảy — huỷ diệt, quyền năng.
Bước vào trang sách — kỳ ảo văn chương.
Bố cục editorial, chữ lớn — thời trang, sang.
Tượng cổ điển — vĩnh cửu, sang trọng, lạnh.
Tôn vinh sức mạnh, góc thấp, bụi lửa.
Sạch, ít chi tiết — sang, kiến trúc, cao cấp.
Ấn tượng, nét cọ mờ ảo — thơ mộng.
Nhiều phiên bản/thế giới chồng lớp — choáng ngợp, bản ngã.
NoNo mush.
Xem gốc trên melies.coĐen trắng khói & bóng — bí ẩn nhanh gọn.
Nhìn từ vũ trụ — quy mô, cô độc, thiêng liêng.
Gấp giấy biến hình — tinh tế, biến hoá.
Thế giới cắt giấy — thủ công, dễ thương.
Ánh sáng Vermeer, nền tối — chân dung cổ điển.
Kỳ ảo băng — dễ thương, viral.
Đàn chim bay tung — khoảnh khắc điện ảnh cổ điển, tự do.
Kỳ ảo — dễ thương, viral.
Tốc độ, bụi, adrenaline.
Điểm sáng kỳ lạ — ma thuật, siêu nhiên.
Hài, dễ thương, năng lượng đường phố.
Nét chì/than — ý tưởng thô, mộc.
Đèn flash, sân khấu, hào quang — nổi tiếng, tôn vinh.
Xanh lân tinh, khói độc — nguy hiểm, hậu tận thế.
Chỉ hai màu chủ đạo — đồ hoạ mạnh, poster.
Tím UV phát sáng — club, bí ẩn, siêu thực.
Không tìm thấy kỹ thuật nào khớp.
05 — CÚ MÁY
Tách sẵn Movement, Speed, Framing, End nên không dính nhân vật. Hợp nhất cho image to video.
06 — CẤM KỴ
| Lỗi | Vì sao sai | Sửa |
|---|---|---|
| Gọi zoom số là "dolly" | Mất parallax — tường phình ra mà không trượt | Ghi rõ physical dolly on track, no optical zoom |
| Dutch angle nghiêng nhẹ | Nghiêng 3° trông như lỗi kỹ thuật | Hoặc nghiêng rõ 15–25°, hoặc thẳng |
| Cận cảnh quá sớm | Hết chỗ leo thang ở cao trào | Bắt đầu rộng hơn một bậc |
| Nhồi 4 kỹ thuật vào 1 prompt | AI trả về trung bình cộng nhạt nhoà | 1 shot = 1 chuyển động chính + 1 look |
| Handheld cho cảnh trang nghiêm | Rung phá vỡ nghi lễ | Dùng tĩnh hoặc pedestal |
| Slow motion cho mọi thứ | Chậm hết = không có gì quan trọng | Chỉ chậm khoảnh khắc đáng thiêng hoá |
| Crane up giữa phim | Cú crane lên là dấu chấm hết chương | Để dành cho cảnh kết |
| Máy di chuyển không lý do | Khán giả cảm thấy bị "diễn" | Buộc chuyển động vào hành động/ý nghĩ |
| Quên end frame | AI dừng tuỳ hứng, cảnh cụt | Luôn ghi End: kết ở khung nào |
| Không chặn negative | Model tự thêm zoom/flare/cắt | Luôn có dòng No ... |
07 — CHO AGENT
Dán nguyên khối dưới vào đầu hội thoại với bất kỳ agent nào, kèm đường dẫn trang này.
Dữ liệu máy đọc: techniques.json — 470 mục, mỗi mục có prompt, cảm xúc, điều cần tránh và link nguồn.